Hotline 24/7

0984.761634

ĐẠI HỌC NOTRE-DAME-THE-UNIVERSITY-OF-NOTRE-DAME-ND

Quốc gia:
Giá: Liên hệ

Giới thiệu ngắn

ĐẠI HỌC NOTRE-DAME-THE-UNIVERSITY-OF-NOTRE-DAME-ND KHÓA HỌC KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC BACHELOR OF SCIENCE (MAJOR: BEHAVIOURAL SCIENCE) ĐẠI HỌC 16,800 FREMANTLE, SYDNEY BACHELOR OF SCIENCE (MAJOR: ENVIRONMENTAL SCIENCE) ĐẠI HỌC 16,880 FREMANTLE BACHELOR OF SCIENCE (MAJOR: GEOGRAPHY) ĐẠI HỌC 16,800...
Tiếp nhận thông tin cập nhật: 0918698596

ĐẠI HỌC NOTRE-DAME-THE-UNIVERSITY-OF-NOTRE-DAME-ND

KHÓA HỌC

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
BACHELOR OF SCIENCE (MAJOR: BEHAVIOURAL SCIENCE) ĐẠI HỌC 16,800 FREMANTLE, SYDNEY
BACHELOR OF SCIENCE (MAJOR: ENVIRONMENTAL SCIENCE) ĐẠI HỌC 16,880 FREMANTLE
BACHELOR OF SCIENCE (MAJOR: GEOGRAPHY) ĐẠI HỌC 16,800 FREMANTLE
BACHELOR OF SCIENCE (MAJOR: HUMAN BIOLOGY) ĐẠI HỌC 16,800 FREMANTLE
BACHELOR OF SCIENCE (MAJOR: BIOLOGY) ĐẠI HỌC 16,800 FREMANTLE
BACHELOR OF BIOMEDICAL SCIENCE / BACHELOR OF ARTS ĐẠI HỌC 25,312
BACHELOR OF BIOMEDICAL SCIENCE / BACHELOR OF COMMERCE ĐẠI HỌC 25,321
BACHELOR OF BIOMEDICAL SCIENCE / BACHELOR OF PREVENTIVE HEALTH ĐẠI HỌC 25,321
BACHELOR OF EXERCISE AND SPORT SCIENCE / BACHELOR OF BEHAVIOURAL SCIENCE ĐẠI HỌC 16,800
BACHELOR OF EXERCISE AND SPORT SCIENCE / BACHELOR OF PREVENTIVE HEALTH ĐẠI HỌC 16,800
BACHELOR OF LAWS / BACHELOR OF SCIENCE ĐẠI HỌC 22,366 FREMANTLE, SYDNEY
BACHELOR OF PHYSIOTHERAPY / BACHELOR OF EXERCISE & SPORT SCIENCE ĐẠI HỌC 26,165 FREMANTLE
GRADUATE DIPLOMA OF EXERCISE SCIENCE DỰ BỊ THẠC SĨ FREMANTLE
MASTER OF EXERCISE SCIENCE THẠC SĨ 24,943 FREMANTLE

CHÍNH TRỊ

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
BACHELOR OF ARTS (POLITICS & JOURNALISM) ĐẠI HỌC 16,800 FREMANTLE, SYDNEY
CERTIFICATE OF THEOLOGY (0.5 YR) DIPLOMA OF THEOLOGY (1 YR) DIPLOMA OF PASTORAL STUDIES (1 YR) ĐẠI HỌC 16,800 FREMANTLE
BACHELOR OF PHILOSOPHY ĐẠI HỌC 16,800 FREMANTLE, SYDNEY
BACHELOR OF THEOLOGY ĐẠI HỌC 16,800 FREMANTLE, SYDNEY
BACHELOR OF PHILOSOPHY / BACHELOR OF THEOLOGY ĐẠI HỌC 16,800 FREMANTLE, SYDNEY
DOCTOR OF PHILOSOPHY TIẾN SĨ 28,028
GRADUATE DIPLOMA OF THEOLOGY / GRADUATE DIPLOMA OF PASTORAL STUDIES DỰ BỊ THẠC SĨ FREMANTLE
MASTER OF ARTS - THEOLOGICAL STUDIES (COURSEWORK) THẠC SĨ 24,943 FREMANTLE, SYDNEY
MASTER OF ARTS - THEOLOGICAL STUDIES (COURSEWORK AND RESEARCH PROJECT) THẠC SĨ 24,943 FREMANTLE, SYDNEY
MASTER OF THEOLOGY (COURSEWORK AND DISSERTATION) THẠC SĨ 24,943 FREMANTLE

NGHỆ THUẬT

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
BACHELOR OF ARTS (MAJOR: FILM & SCREEN PRODUCTION) ĐẠI HỌC 16,800 FREMANTLE, SYDNEY
BACHELOR OF ARTS (MAJOR: HISTORY) ĐẠI HỌC 16,800 FREMANTLE, SYDNEY
BACHELOR OF ARTS (MAJOR: ITALIAN STUDIES OR GREEK STUDIES) ĐẠI HỌC 16,800 FREMANTLE
BACHELOR OF ARTS (MAJOR: JOURNALISM & MEDIA) ĐẠI HỌC 16,800 FREMANTLE, SYDNEY
BACHELOR OF ARTS (MAJOR: PHILOSOPHY) ĐẠI HỌC 16,800 FREMANTLE
BACHELOR OF ARTS (MAJOR: POLITICS AND INTERNATIONAL RELATIONS) ĐẠI HỌC 16,800 FREMANTLE, SYDNEY
BACHELOR OF ARTS (MAJOR: SOCIAL JUSTICE STUDIES) ĐẠI HỌC 16,800 FREMANTLE
BACHELOR OF ARTS (MAJOR: THEOLOGY) ĐẠI HỌC 16,800 FREMANTLE
BACHELOR OF ARTS (MAJOR: THEATRE STUDIES) ĐẠI HỌC 16,800 FREMANTLE, SYDNEY
BACHELOR OF ARTS (MAJOR: ARCHAEOLOGY) ĐẠI HỌC 16,800 FREMANTLE
BACHELOR OF ARTS (MAJOR: BEHAVIOURAL SCIENCE) ĐẠI HỌC 16,800 FREMANTLE, SYDNEY
BACHELOR OF ARTS (MAJOR: ENGLISH LITERATURE) ĐẠI HỌC 16,800 FREMANTLE, SYDNEY
BACHELOR OF BIOMEDICAL SCIENCE / BACHELOR OF ARTS ĐẠI HỌC 25,321
BACHELOR OF LAWS / BACHELOR OF ARTS ĐẠI HỌC 19,412 FREMANTLE, SYDNEY
BACHELOR OF LAWS / BACHELOR OF ARTS (POLITICS & JOURNALISM) ĐẠI HỌC 16,800 FREMANTLE, SYDNEY
MASTER OF ART THẠC SĨ 24,943
BACHELOR OF ARTS (MAJOR: ADVERTISING) ĐẠI HỌC 16,800 SYDNEY
BACHELOR OF ARTS (MAJOR: BUSINESS) ĐẠI HỌC 16,800 SYDNEY
BACHELOR OF ARTS (MAJOR: BUSINESS ) ĐẠI HỌC 16,800
BACHELOR OF ARTS (MAJOR: BUSINESS MANAGEMENT) ĐẠI HỌC 16,800

TRUYỀN THÔNG

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
BACHELOR OF COMMUNICATIONS & MEDIA (MAJOR: FILM & SCREEN PRODUCTION) ĐẠI HỌC 16,800 FREMANTLE, SYDNEY
BACHELOR OF COMMUNICATIONS & MEDIA (MAJOR: JOURNALISM & MEDIA) ĐẠI HỌC 1,680 FREMANTLE, SYDNEY
BACHELOR OF LAWS / BACHELOR OF COMMUNICATIONS & MEDIA ĐẠI HỌC 19,412 FREMANTLE, SYDNEY

GIÁO DỤC

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
BACHELOR OF ARTS AND GRADUATE DIPLOMA OF EDUCATION (SECONDARY) ĐẠI HỌC 21,630 FREMANTLE
BACHELOR OF SCIENCE & GRADUATE DIPLOMA IN EDUCATION (SECONDARY) ĐẠI HỌC 27,135 FREMANTLE
BACHELOR OF EDUCATION – EARLY CHILDHOOD ĐẠI HỌC 19,652 FREMANTLE
BACHELOR OF EDUCATION – PRIMARY ĐẠI HỌC 19,652 FREMANTLE, SYDNEY
BACHELOR OF ARTS AND GRADUATE DIPLOMA OF EDUCATION (SECONDARY) ĐẠI HỌC 19,652 FREMANTLE
BACHELOR OF SCIENCE & GRADUATE DIPLOMA IN EDUCATION (SECONDARY) ĐẠI HỌC 19,652 FREMANTLE
BACHELOR OF SCIENCE & GRADUATE DIPLOMA IN EDUCATION (SECONDARY) ĐẠI HỌC 19,652 FREMANTLE
BACHELOR OF EDUCATION (CONVERSION) ĐẠI HỌC 19,652 FREMANTLE
BACHELOR OF EDUCATION DOUBLE DEGREES ĐẠI HỌC 19,652 FREMANTLE
BACHELOR OF HEALTH AND PHYSICAL EDUCATION ĐẠI HỌC 19,652 FREMANTLE
TERTIARY ENABLING PROGRAM DỰ BỊ ĐẠI HỌC 2,916 FREMANTLE, SYDNEY
GRADUATE DIPLOMA OF EDUCATION (SECONDARY) DỰ BỊ THẠC SĨ 24,943 FREMANTLE
GRADUATE DIPLOMA / MASTERS OF HEALTH PROFESSIONAL EDUCATION DỰ BỊ THẠC SĨ 24,943
MASTER OF TEACHING (PRIMARY) THẠC SĨ 24,943 FREMANTLE
MASTER OF TEACHING (SECONDARY) THẠC SĨ 24,943 FREMANTLE
BACHELOR OF EDUCATION (CONVERSION) ĐẠI HỌC FREMANTLE
GRADUATE CERTIFICATE IN EDUCATION (RETURN TO TEACHING) DỰ BỊ THẠC SĨ FREMANTLE
GRADUATE CERTIFICATE IN EDUCATION DỰ BỊ THẠC SĨ FREMANTLE
GRADUATE CERTIFICATE IN RELIGIOUS EDUCATION DỰ BỊ THẠC SĨ FREMANTLE
MASTER OF RELIGIOUS EDUCATION THẠC SĨ FREMANTLE
MASTER OF TEACHING CONVERSION (PRIMARY) THẠC SĨ FREMANTLE
GRADUATE CERTIFICATE IN UNIVERSITY TEACHING DỰ BỊ THẠC SĨ FREMANTLE, SYDNEY
BACHELOR OF EDUCATION (KINDERGARTEN TO YEAR 7) ĐẠI HỌC 19,652 BROOME
CERTIFICATE III IN EDUCATION SUPPORT CHỨNG CHỈ III BROOME
CERTIFICATE IV IN EDUCATION SUPPORT CHỨNG CHỈ IV BROOME

XÃ HỘI

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
BACHELOR OF COUNSELLING ĐẠI HỌC 16,800 FREMANTLE
BACHELOR OF OUTDOOR RECREATION ĐẠI HỌC 19,652 FREMANTLE
BACHELOR OF EXERCISE AND SPORT SCIENCE / BACHELOR OF BEHAVIOURAL SCIENCE ĐẠI HỌC 16,800
BACHELOR OF LAWS / BACHELOR OF BEHAVIOURAL SCIENCE ĐẠI HỌC 19,412 FREMANTLE, SYDNEY
FOUNDATION YEAR PROGRAM DỰ BỊ ĐẠI HỌC FREMANTLE, SYDNEY
GRADUATE DIPLOMA OF COUNSELLING SKILLS DỰ BỊ THẠC SĨ FREMANTLE
MASTER OF COUNSELLING THẠC SĨ FREMANTLE
CERTIFICATE AND DIPLOMA IN ABORIGINAL STUDIES CAO ĐẲNG BROOME

THƯƠNG MẠI, KINH TẾ

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
BACHELOR OF COMMERCE (MAJOR: ACCOUNTING) ĐẠI HỌC 16,800 FREMANTLE, SYDNEY
BACHELOR OF COMMERCE (MAJOR: ECONOMICS) ĐẠI HỌC 16,800 FREMANTLE, SYDNEY
BACHELOR OF COMMERCE (MAJOR: FINANCE) ĐẠI HỌC 16,800 FREMANTLE, SYDNEY
BACHELOR OF HUMAN RESOURCE MANAGEMENT, BACHELOR OF COMMERCE (MAJOR: HUMAN RESOURCE MANAGEMENT), BACHELOR OF BEHAVIOURAL SCIENCE (MAJOR: HUMAN RESOURCE MANAGEMENT) ĐẠI HỌC 16,800 FREMANTLE, SYDNEY
BACHELOR OF COMMERCE (MAJOR: MANAGEMENT) ĐẠI HỌC 16,800 FREMANTLE, SYDNEY
BACHELOR OF COMMERCE (MAJOR: MARKETING), BACHELOR OF MARKETING & PUBLIC RELATIONS ĐẠI HỌC 16,800 FREMANTLE, SYDNEY
BACHELOR OF COMMERCE (MAJOR: PUBLIC RELATIONS), BACHELOR OF MARKETING & PUBLIC RELATIONS ĐẠI HỌC 16,800 FREMANTLE, SYDNEY
BACHELOR OF SPORT & RECREATION MANAGEMENT, BACHELOR OF COMMERCE (MAJOR: SPORT & RECREATION MANAGEMENT) ĐẠI HỌC 16,800 FREMANTLE
BACHELOR OF BIOMEDICAL SCIENCE / BACHELOR OF COMMERCE ĐẠI HỌC 25,321
BACHELOR OF LAWS / BACHELOR OF COMMERCE ĐẠI HỌC 19,412 FREMANTLE, SYDNEY
GRADUATE CERTIFICATE IN BUSINESS DỰ BỊ THẠC SĨ FREMANTLE, SYDNEY
MASTER OF PROFESSIONAL ACCOUNTING THẠC SĨ FREMANTLE, SYDNEY
BACHELOR OF COMMERCE (MAJOR: ADVERTISING) ĐẠI HỌC 16,800 SYDNEY

QUẢN TRỊ

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
BACHELOR OF HUMAN RESOURCE MANAGEMENT ĐẠI HỌC 16,800 FREMANTLE, SYDNEY
BACHELOR OF SPORT AND RECREATION MANAGEMENT ĐẠI HỌC 16,800 FREMANTLE
BACHELOR OF LAWS / BACHELOR OF HUMAN RESOURCE MANAGEMENT ĐẠI HỌC 19,412 FREMANTLE, SYDNEY
GRADUATE CERTIFICATE IN ENVIRONMENTAL MANAGEMENT DỰ BỊ THẠC SĨ FREMANTLE
GRADUATE DIPLOMA OF ENVIRONMENTAL MANAGEMENT DỰ BỊ THẠC SĨ FREMANTLE
MASTER OF ENVIRONMENTAL MANAGEMENT DỰ BỊ THẠC SĨ FREMANTLE
GRADUATE CERTIFICATE IN HUMAN RESOURCES MANAGEMENT DỰ BỊ THẠC SĨ FREMANTLE, SYDNEY
GRADUATE CERTIFICATE IN NOT-FOR-PROFIT LEADERSHIP AND MANAGEMENT DỰ BỊ THẠC SĨ FREMANTLE, SYDNEY
MASTER OF BUSINESS LEADERSHIP (COURSEWORK) THẠC SĨ FREMANTLE, SYDNEY

MARKETING

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
BACHELOR OF MARKETING AND PUBLIC RELATIONS ĐẠI HỌC 16,800 FREMANTLE, SYDNEY
BACHELOR OF LAWS / BACHELOR OF MARKETING & PUBLIC RELATIONS ĐẠI HỌC 19,412 FREMANTLE, SYDNEY
GRADUATE CERTIFICATE IN MARKETING DỰ BỊ THẠC SĨ FREMANTLE, SYDNEY

Y DƯỢC

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
BACHELOR OF MEDICINE / BACHELOR OF SURGERY (MBBS) ĐẠI HỌC 24,943 FREMANTLE, SYDNEY
PRE-MEDICINE CERTIFICATE ĐẠI HỌC 24,943 FREMANTLE
BACHELOR OF NURSING ĐẠI HỌC 24,218 BROOME, FREMANTLE, SYDNEY
BACHELOR OF NURSING ARTICULATION PATHWAY FOR EN DIPLOMA ĐẠI HỌC 24,218 BROOME, FREMANTLE
BACHELOR OF PHYSIOTHERAPY ĐẠI HỌC 25,321 FREMANTLE
BACHELOR OF BIOMEDICAL SCIENCE / BACHELOR OF PREVENTIVE HEALTH ĐẠI HỌC 25,321
BACHELOR OF PREVENTIVE HEALTH ĐẠI HỌC 16,800 FREMANTLE
BACHELOR OF EXERCISE AND SPORT SCIENCE / BACHELOR OF PREVENTIVE HEALTH ĐẠI HỌC 16,800
BACHELOR OF LAWS / BACHELOR OF BIOMEDICAL SCIENCE ĐẠI HỌC 22,366 FREMANTLE, SYDNEY
BACHELOR OF PHYSIOTHERAPY / BACHELOR OF EXERCISE & SPORT SCIENCE ĐẠI HỌC 26,165 FREMANTLE
GRADUATE CERTIFICATE IN MENTAL HEALTH COUNSELLING DỰ BỊ THẠC SĨ FREMANTLE
GRADUATE DIPLOMA / MASTERS OF HEALTH PROFESSIONAL EDUCATION DỰ BỊ THẠC SĨ
GRADUATE DIPLOMA / MASTERS OF HEALTH PROFESSIONAL EDUCATION DỰ BỊ THẠC SĨ
GRADUATE CERTIFICATE IN ACUTE MENTAL HEALTH DỰ BỊ THẠC SĨ 24,943 FREMANTLE
GRADUATE CERTIFICATE IN AGED CARE NURSING DỰ BỊ THẠC SĨ FREMANTLE
GRADUATE CERTIFICATE IN CLINICAL GOVERNANCE DỰ BỊ THẠC SĨ FREMANTLE
GRADUATE CERTIFICATE IN CLINICAL NURSING DỰ BỊ THẠC SĨ FREMANTLE
GRADUATE CERTIFICATE IN NURSING EDUCATION DỰ BỊ THẠC SĨ FREMANTLE
GRADUATE CERTIFICATE IN NURSING DỰ BỊ THẠC SĨ FREMANTLE
GRADUATE CERTIFICATE IN ORTHOPAEDIC NURSING DỰ BỊ THẠC SĨ FREMANTLE
GRADUATE DIPLOMA OF CLINICAL NURSING DỰ BỊ THẠC SĨ FREMANTLE
GRADUATE DIPLOMA OF FORENSIC NURSING DỰ BỊ THẠC SĨ FREMANTLE
GRADUATE DIPLOMA OF MIDWIFERY DỰ BỊ THẠC SĨ FREMANTLE
GRADUATE DIPLOMA OF NURSING DỰ BỊ THẠC SĨ FREMANTLE
GRADUATE DIPLOMA IN PERIOPERATIVE NURSING DỰ BỊ THẠC SĨ FREMANTLE
MASTER OF NURSING (COURSEWORK) THẠC SĨ 29,493 FREMANTLE
MASTER OF NURSING (RESEARCH) THẠC SĨ 24,943 FREMANTLE
BACHELOR OF NURSING (MENTAL HEALTH MAJOR) ĐẠI HỌC 24,218 SYDNEY
CERTIFICATE III IN HEALTH SERVICES ASSISTANCE CHỨNG CHỈ III BROOME
DIPLOMA CHUYÊN GIA TƯ VẤN DU HỌC OF NURSING CAO ĐẲNG BROOME
COMBINATION MEDICATION AND IV MEDICATION ADMINISTRATION CHỨNG CHỈ IV BROOME
ANALYSE HEALTH INFORMATION AND ADMINISTER AND MONITOR MEDICATIONS IN THE WORK ENVIRONMENT CHỨNG CHỈ IV BROOME
ADMINISTER AND MONITOR INTRAVENOUS MEDICATIONS IN THE NURSING ENVIRONMENT CHỨNG CHỈ IV BROOME

LUẬT

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
BACHELOR OF LAWS / BACHELOR OF ARTS ĐẠI HỌC 19,412 FREMANTLE, SYDNEY
BACHELOR OF LAWS / BACHELOR OF ARTS (POLITICS & JOURNALISM) ĐẠI HỌC 19,412 FREMANTLE, SYDNEY
BACHELOR OF LAWS / BACHELOR OF BEHAVIOURAL SCIENCE ĐẠI HỌC 19,412 FREMANTLE, SYDNEY
BACHELOR OF LAWS / BACHELOR OF BIOMEDICAL SCIENCE ĐẠI HỌC 22,366 FREMANTLE, SYDNEY
BACHELOR OF LAWS / BACHELOR OF COMMERCE ĐẠI HỌC 19,412 FREMANTLE, SYDNEY
BACHELOR OF LAWS / BACHELOR OF COMMUNICATIONS & MEDIA ĐẠI HỌC 19,412 FREMANTLE, SYDNEY
BACHELOR OF LAWS / BACHELOR OF HUMAN RESOURCE MANAGEMENT ĐẠI HỌC 19,412 FREMANTLE, SYDNEY
BACHELOR OF LAWS / BACHELOR OF MARKETING & PUBLIC RELATIONS ĐẠI HỌC 19,412 FREMANTLE, SYDNEY
BACHELOR OF LAWS / BACHELOR OF SCIENCE ĐẠI HỌC 19,412 FREMANTLE, SYDNEY
BACHELOR OF LAWS (GRADUATE ENTRY) ĐẠI HỌC 16,800 FREMANTLE, SYDNEY
GRADUATE CERTIFICATE IN BUILDING & CONSTRUCTION LAW DỰ BỊ THẠC SĨ 24,943 FREMANTLE
GRADUATE DIPLOMA IN LEGAL PRACTICE DỰ BỊ THẠC SĨ 24,943 FREMANTLE
 

THÔNG TIN   LIÊN HỆ   KÊNH DU HỌC:  

ĐỊA CHỈ: ĐỊA CHỈ: 101 B2 – TẬP THỂ ĐỒNG XA – MAI DỊCH – CẦU GIẤY – HÀ NỘI  

ĐT: ĐTDĐ:  MS.HƯƠNG ĐỖ 0984.761.634 - 0946.471.855

EMAIL: INFO@KENHDUHOC.VN  

WWW.KENHDUHOC.VNHTTPS://WWW.FACEBOOK.COM/KENHDUHOC.VN

KÊNH DU HỌC, CHẮP CÁNH ƯỚC MƠ DU HỌC CỦA BẠN VỚI MỘT LỘ TRÌNH RÕ RÀNG!

- HUONG DO -

Đang cập nhật

Chuyên mục khác