Hotline 24/7

0984.761634

ĐẠI HỌC UNIVERSITY-OF-THE-SUNSHINE-COAST-USC

Quốc gia:
Giá: Liên hệ

Giới thiệu ngắn

KINH DOANH QUỐC TẾ KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC ASSOCIATE DEGREE IN BUSINESS DỰ BỊ ĐẠI HỌC 17,200 17,800 SIPPY DOWNS BACHELOR OF ARTS / BACHELOR OF BUSINESS ĐẠI HỌC 17,200 17,800 SIPPY DOWNS BACHELOR OF BUSINESS ĐẠI HỌC 17,200 17,800 NOOSA,...
Tiếp nhận thông tin cập nhật: 0918698596

KINH DOANH QUỐC TẾ

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
ASSOCIATE DEGREE IN BUSINESS DỰ BỊ ĐẠI HỌC 17,200 17,800 SIPPY DOWNS
BACHELOR OF ARTS / BACHELOR OF BUSINESS ĐẠI HỌC 17,200 17,800 SIPPY DOWNS
BACHELOR OF BUSINESS ĐẠI HỌC 17,200 17,800 NOOSA, SIPPY DOWNS
BACHELOR OF BUSINESS (HONOURS) ĐẠI HỌC 19,000 19,800 SIPPY DOWNS
BACHELOR OF BUSINESS (INTERNATIONAL BUSINESS) ĐẠI HỌC 17,200 17,800 SIPPY DOWNS
BACHELOR OF BUSINESS / BACHELOR OF COMMERCE (ACCOUNTING) ĐẠI HỌC 18,000 18,400 SIPPY DOWNS
BACHELOR OF BUSINESS / BACHELOR OF COMMERCE (FINANCIAL PLANNING) ĐẠI HỌC 18,000 18,400 SIPPY DOWNS
BACHELOR OF BUSINESS / BACHELOR OF SCIENCE ĐẠI HỌC 19,000 19,800 SIPPY DOWNS
BACHELOR OF BUSINESS / BACHELOR OF SCIENCE (SPORT MANAGEMENT) ĐẠI HỌC 19,000 19,800 SIPPY DOWNS
BACHELOR OF EDUCATION / BACHELOR OF BUSINESS ĐẠI HỌC 17,400 18,000 SIPPY DOWNS
MASTER OF BUSINESS BY RESEARCH THẠC SĨ 11,500 11,500 SIPPY DOWNS
MASTER OF INTERNATIONAL BUSINESS THẠC SĨ 10,500 10,500 SIPPY DOWNS
BACHELOR OF ARTS / BACHELOR OF BUSINESS ĐẠI HỌC 17,200 17,800 SIPPY DOWNS

NGHỆ THUẬT

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
BACHELOR OF ARTS / BACHELOR OF BUSINESS ĐẠI HỌC 17,200 17,800 SIPPY DOWNS
BACHELOR OF ARTS / BACHELOR OF BUSINESS (DESIGN AND MARKETING) ĐẠI HỌC 18,000 18,400 SIPPY DOWNS
BACHELOR OF ARTS / BACHELOR OF BUSINESS (MARKETING COMMUNICATION) ĐẠI HỌC 18,000 18,400 SIPPY DOWNS
GRADUATE DIPLOMA IN ARTS DỰ BỊ THẠC SĨ 18,000 SIPPY DOWNS
MASTER OF ARTS THẠC SĨ 23,000 SIPPY DOWNS
MASTER OF CREATIVE ARTS THẠC SĨ 23,000 SIPPY DOWNS
DOCTOR OF CREATIVE ARTS TIẾN SĨ 23,000 SIPPY DOWNS
BACHELOR OF EDUCATION / BACHELOR OF ARTS ĐẠI HỌC 17,400 18,000 SIPPY DOWNS
ASSOCIATE DEGREE IN ARTS DỰ BỊ ĐẠI HỌC 17,200 17,800 SIPPY DOWNS
BACHELOR OF ARTS ĐẠI HỌC 17,200 17,800 SIPPY DOWNS
BACHELOR OF ARTS (HONOURS) ĐẠI HỌC 19,000 SIPPY DOWNS
BACHELOR OF ARTS / BACHELOR OF BUSINESS ĐẠI HỌC 17,200 17,800 SIPPY DOWNS
BACHELOR OF ARTS / BACHELOR OF SCIENCE ĐẠI HỌC 19,000 19,800 SIPPY DOWNS
MASTER OF ARTS THẠC SĨ 23,000 23,000 SIPPY DOWNS

MARKETING

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
BACHELOR OF ARTS / BACHELOR OF BUSINESS (DESIGN AND MARKETING) ĐẠI HỌC 18,000 18,400 SIPPY DOWNS
BACHELOR OF ARTS / BACHELOR OF BUSINESS (MARKETING COMMUNICATION) ĐẠI HỌC 18,000 18,400 SIPPY DOWNS
BACHELOR OF BUSINESS (MARKETING) ĐẠI HỌC 17,200 17,800 SIPPY DOWNS

XÃ HỘI

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
BACHELOR OF ARTS / BACHELOR OF BUSINESS (PSYCHOLOGY AND HUMAN RESOURCE MANAGEMENT) ĐẠI HỌC 17,200 17,800 SIPPY DOWNS
BACHELOR OF ARTS / BACHELOR OF HEALTH (HUMAN SERVICES AND HEALTH PROMOTION) ĐẠI HỌC 17,400 17,800 SIPPY DOWNS
BACHELOR OF ARTS / BACHELOR OF SCIENCE (PSYCHOLOGY AND EXERCISE SCIENCE) ĐẠI HỌC 19,000 19,800 SIPPY DOWNS
BACHELOR OF SOCIAL SCIENCE (PSYCHOLOGY) (HONOURS) ĐẠI HỌC 19,000 19,800 SIPPY DOWNS
BACHELOR OF COUNSELLING ĐẠI HỌC 18,000 18,400 SIPPY DOWNS
BACHELOR OF HUMAN SERVICES ĐẠI HỌC 19,000 18,400 SIPPY DOWNS
BACHELOR OF INTERNATIONAL STUDIES ĐẠI HỌC 17,200 17,800 SIPPY DOWNS
BACHELOR OF REGIONAL AND URBAN PLANNING ĐẠI HỌC 17,200 17,800 SIPPY DOWNS
BACHELOR OF SOCIAL SCIENCE ĐẠI HỌC 17,200 17,800 SIPPY DOWNS
BACHELOR OF SOCIAL SCIENCE (HONOURS) ĐẠI HỌC 19,000 19,800 SIPPY DOWNS
BACHELOR OF SOCIAL SCIENCE (PSYCHOLOGY) ĐẠI HỌC 18,000 18,400 SIPPY DOWNS
BACHELOR OF SOCIAL SCIENCE (PSYCHOLOGY) (HONOURS) ĐẠI HỌC 19,000 19,800 SIPPY DOWNS
BACHELOR OF SOCIAL WORK ĐẠI HỌC 18,000 18,400 SIPPY DOWNS
MASTER OF REGIONAL PLANNING BY RESEARCH THẠC SĨ 21,000 22,000 SIPPY DOWNS
MASTER OF SOCIAL WORK (QUALIFYING) THẠC SĨ 18,000 18,400 SIPPY DOWNS

QUẢN TRỊ

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
BACHELOR OF ARTS / BACHELOR OF BUSINESS (PSYCHOLOGY AND HUMAN RESOURCE MANAGEMENT) ĐẠI HỌC 17,200 17,800 SIPPY DOWNS
BACHELOR OF BUSINESS (HUMAN RESOURCE MANAGEMENT) ĐẠI HỌC 17,200 17,800 SIPPY DOWNS
BACHELOR OF BUSINESS (MANAGEMENT) ĐẠI HỌC 17,200 17,800 SIPPY DOWNS
BACHELOR OF BUSINESS / BACHELOR OF SCIENCE (SPORT MANAGEMENT) ĐẠI HỌC 19,000 19,800 SIPPY DOWNS
GRADUATE CERTIFICATE IN BUSINESS ADMINISTRATION DỰ BỊ THẠC SĨ 10,500 10,500 SIPPY DOWNS
GRADUATE CERTIFICATE IN MANAGEMENT DỰ BỊ THẠC SĨ 10,500 10,500 SIPPY DOWNS
GRADUATE DIPLOMA IN BUSINESS ADMINISTRATION DỰ BỊ THẠC SĨ 10,500 10,500 SIPPY DOWNS
MASTER OF BUSINESS ADMINISTRATION THẠC SĨ 10,500 10,500 SIPPY DOWNS

DU LỊCH KHÁCH SẠN

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
BACHELOR OF BUSINESS (TOURISM, LEISURE AND EVENT MANAGEMENT) ĐẠI HỌC 17,200 17,800 SOUTH BANK, SIPPY DOWNS

KẾ TOÁN KIỂM TOÁN

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
BACHELOR OF BUSINESS / BACHELOR OF COMMERCE (ACCOUNTING) ĐẠI HỌC 18,000 18,400 SIPPY DOWNS
BACHELOR OF COMMERCE (ACCOUNTING) ĐẠI HỌC 18,000 18,400 GYMPIE, SOUTH BANK, SIPPY DOWNS
MASTER OF PROFESSIONAL ACCOUNTING THẠC SĨ 15,750 21,000 SIPPY DOWNS

TÀI CHÍNH

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
BACHELOR OF BUSINESS / BACHELOR OF COMMERCE (FINANCIAL PLANNING) ĐẠI HỌC 18,000 18,400 SIPPY DOWNS
BACHELOR OF COMMERCE (FINANCIAL PLANNING) ĐẠI HỌC 18,000 18,400 SIPPY DOWNS

KHOA HỌC

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
BACHELOR OF BUSINESS / BACHELOR OF SCIENCE ĐẠI HỌC 19,000 19,800 SIPPY DOWNS
GRADUATE CERTIFICATE IN FUTURES STUDIES ĐẠI HỌC 7,500 7,500 SIPPY DOWNS
DOCTOR OF PHILOSOPHY TIẾN SĨ 23,000 23,000 SIPPY DOWNS
BACHELOR OF EDUCATION / BACHELOR OF SCIENCE ĐẠI HỌC 19,000 19,800 SIPPY DOWNS
BACHELOR OF SPORT AND EXERCISE SCIENCE ĐẠI HỌC 20,000 20,800 SIPPY DOWNS
ASSOCIATE DEGREE IN SCIENCE DỰ BỊ ĐẠI HỌC 20,000 20,800 SIPPY DOWNS
BACHELOR OF SCIENCE ĐẠI HỌC 20,000 20,800 SIPPY DOWNS
BACHELOR OF ARTS / BACHELOR OF SCIENCE ĐẠI HỌC 19,000 19,800 SIPPY DOWNS
BACHELOR OF BUSINESS / BACHELOR OF SCIENCE ĐẠI HỌC 19,000 19,800 SIPPY DOWNS
BACHELOR OF CLINICAL EXERCISE SCIENCE ĐẠI HỌC 20,000 20,800 SIPPY DOWNS
BACHELOR OF SCIENCE (HONOURS) ĐẠI HỌC 21,000 22,000 SIPPY DOWNS

THƯƠNG MẠI, KINH TẾ

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
BACHELOR OF COMMERCE ĐẠI HỌC 18,000 SIPPY DOWNS
BACHELOR OF COMMERCE (HONOURS) ĐẠI HỌC 19,000 19,800 SIPPY DOWNS
BACHELOR OF PROPERTY ECONOMICS AND DEVELOPMENT ĐẠI HỌC 17,200 17,800 SIPPY DOWNS

GIÁO HỌC BỔNG DU HỌC DỤC

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
BACHELOR OF EDUCATION / BACHELOR OF BUSINESS ĐẠI HỌC 18,400 19,000 SIPPY DOWNS
BACHELOR OF EARLY CHILDHOOD EDUCATION ĐẠI HỌC 17,400 SIPPY DOWNS
BACHELOR OF EDUCATION / BACHELOR OF ARTS ĐẠI HỌC 17,400 18,000 SIPPY DOWNS
BACHELOR OF EDUCATION / BACHELOR OF SCIENCE ĐẠI HỌC 19,000 19,800 SIPPY DOWNS
BACHELOR OF PRIMARY EDUCATION ĐẠI HỌC 18,000 18,800 GYMPIE, SIPPY DOWNS
GRADUATE DIPLOMA IN EDUCATION (PREPARATORY TO YEAR THREE) DỰ BỊ THẠC SĨ 17,400 SIPPY DOWNS
GRADUATE DIPLOMA IN EDUCATION (PRIMARY) DỰ BỊ THẠC SĨ 17,400 17,800 SIPPY DOWNS
GRADUATE DIPLOMA IN EDUCATION (SECONDARY) DỰ BỊ THẠC SĨ 17,400 17,800 SIPPY DOWNS
MASTER OF EDUCATION THẠC SĨ 19,000 19,800 SIPPY DOWNS
MASTER OF EDUCATION BY RESEARCH THẠC SĨ 20,000 21,000 SIPPY DOWNS
MASTER OF TESOL EDUCATION THẠC SĨ 19,000 19,800 SIPPY DOWNS

CÔNG NGHỆ THÔNG TIN

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
BACHELOR OF INFORMATION AND COMMUNICATIONS TECHNOLOGY ĐẠI HỌC 17,600 18,000 SIPPY DOWNS
BACHELOR OF COMPUTER-BASED DESIGN ĐẠI HỌC 18,000 18,400 SIPPY DOWNS
BACHELOR OF CREATIVE WRITING ĐẠI HỌC 18,000 18,400 SIPPY DOWNS

TRUYỀN THÔNG

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
BACHELOR OF COMMUNICATION ĐẠI HỌC 18,000 18,400 SIPPY DOWNS
BACHELOR OF DESIGN AND COMMUNICATION ĐẠI HỌC 18,000 18,400 SIPPY DOWNS
BACHELOR OF JOURNALISM ĐẠI HỌC 18,000 18,400 SIPPY DOWNS
BACHELOR OF PUBLIC RELATIONS ĐẠI HỌC 18,000 18,400 SIPPY DOWNS
GRADUATE CERTIFICATE IN COMMUNICATION DỰ BỊ THẠC SĨ 9,000 9,200 SIPPY DOWNS
GRADUATE CERTIFICATE IN PUBLIC RELATIONS DỰ BỊ THẠC SĨ 9,000 9,200 SIPPY DOWNS
GRADUATE DIPLOMA IN JOURNALISM DỰ BỊ THẠC SĨ 18,000 SIPPY DOWNS
GRADUATE DIPLOMA IN PUBLIC RELATIONS DỰ BỊ THẠC SĨ 18,000 SIPPY DOWNS
MASTER OF COMMUNICATION THẠC SĨ 18,000 SIPPY DOWNS

Y DƯỢC

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
BACHELOR OF ARTS / BACHELOR OF HEALTH (HUMAN SERVICES AND HEALTH PROMOTION) ĐẠI HỌC 17,400 17,800 SIPPY DOWNS
BACHELOR OF BIOMEDICAL SCIENCE ĐẠI HỌC 20,000 20,800 SIPPY DOWNS
BACHELOR OF CLINICAL EXERCISE SCIENCE ĐẠI HỌC 20,000 20,800 SIPPY DOWNS
BACHELOR OF ENVIRONMENTAL HEALTH SCIENCE ĐẠI HỌC 20,000 20,800 SIPPY DOWNS
BACHELOR OF HEALTH PROMOTION ĐẠI HỌC 18,000 18,800 SIPPY DOWNS
BACHELOR OF NURSING SCIENCE ĐẠI HỌC 19,000 19,800 GYMPIE, SIPPY DOWNS
BACHELOR OF NURSING SCIENCE: GRADUATE ENTRY ĐẠI HỌC 19,000 19,800 SIPPY DOWNS
BACHELOR OF NUTRITION ĐẠI HỌC 18,800 19,400 SIPPY DOWNS
BACHELOR OF OCCUPATIONAL THERAPY ĐẠI HỌC 19,000 19,800 SIPPY DOWNS
MASTER OF HEALTH PROMOTION THẠC SĨ 14,250 19,800 SIPPY DOWNS
MASTER OF PSYCHOLOGY (CLINICAL) THẠC SĨ 21,000 22,400
MASTER OF SPORTS NUTRITION BY RESEARCH THẠC SĨ 23,000 23,000 SIPPY DOWNS

LUẬT

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
BACHELOR OF JUSTICE AND LEGAL STUDIES ĐẠI HỌC 17,200 17,800 SOUTH BANK, SIPPY DOWNS

KỸ THUẬT

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
BACHELOR OF CIVIL ENGINEERING ĐẠI HỌC 20,900 21,800
 

THÔNG TIN   LIÊN HỆ   KÊNH DU HỌC:  

ĐỊA CHỈ: ĐỊA CHỈ: 101 B2 – TẬP THỂ ĐỒNG XA – MAI DỊCH – CẦU GIẤY – HÀ NỘI  

ĐT: ĐTDĐ:  MS.HƯƠNG ĐỖ 0984.761.634 - 0946.471.855

EMAIL: INFO@KENHDUHOC.VN  

WWW.KENHDUHOC.VNHTTPS://WWW.FACEBOOK.COM/KENHDUHOC.VN

KÊNH DU HỌC, CHẮP CÁNH ƯỚC MƠ DU HỌC CỦA BẠN VỚI MỘT LỘ TRÌNH RÕ RÀNG!

- HUONG DO -

Đang cập nhật

Chuyên mục khác