Hotline 24/7

0984.761634

ĐẠI HỌC UNIVERSITY-OF-BALLARAT-UB

Quốc gia:
Giá: Liên hệ

Giới thiệu ngắn

CÔNG NGHỆ THÔNG TIN KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC MASTER OF INFORMATION TECHNOLOGY (BY COURSEWORK) THẠC SĨ 17,300 MIT SYDNEY, WLI, IIBIT SYDNEY, ATMC, IIBIT ADELAIDE, MIT MELBOURNE, MT HELEN MASTER OF INFORMATION TECHNOLOGY MANAGEMENT (BY COURSEWORK) THẠC SĨ 17,300 MIT SYDNEY, WLI, IIBIT SYDNEY, ATMC, IIBIT...
Tiếp nhận thông tin cập nhật: 0918698596

CÔNG NGHỆ THÔNG TIN

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
MASTER OF INFORMATION TECHNOLOGY (BY COURSEWORK) THẠC SĨ 17,300 MIT SYDNEY, WLI, IIBIT SYDNEY, ATMC, IIBIT ADELAIDE, MIT MELBOURNE, MT HELEN
MASTER OF INFORMATION TECHNOLOGY MANAGEMENT (BY COURSEWORK) THẠC SĨ 17,300 MIT SYDNEY, WLI, IIBIT SYDNEY, ATMC, IIBIT ADELAIDE, MIT MELBOURNE, MT HELEN
MASTER OF INFORMATION TECHNOLOGY MANAGEMENT STUDIES (BY COURSEWORK) THẠC SĨ 17,300 MIT SYDNEY, WLI, IIBIT SYDNEY, ATMC, IIBIT ADELAIDE, MIT MELBOURNE, MT HELEN
MASTER OF INFORMATION TECHNOLOGY STUDIES (BY COURSEWORK) THẠC SĨ 17,300 MIT SYDNEY, WLI, IIBIT SYDNEY, ATMC, IIBIT ADELAIDE, MIT MELBOURNE, MT HELEN
MASTER OF BUSINESS INFORMATION SYSTEMS (BY COURSEWORK) THẠC SĨ 17,300 ATMC
MASTER OF INFORMATION SYSTEMS (BY COURSEWORK) THẠC SĨ 17,300 WLI, IIBIT SYDNEY, ATMC, IIBIT ADELAIDE, MIT MELBOURNE, MT HELEN
GRADUATE DIPLOMA OF ADVANCED COMPUTING DỰ BỊ THẠC SĨ 17,300 IIBIT SYDNEY, ATMC, IIBIT ADELAIDE
GRADUATE DIPLOMA OF BUSINESS INFORMATION SYSTEMS DỰ BỊ THẠC SĨ 17,300 MIT SYDNEY, WLI, IIBIT SYDNEY, IIBIT ADELAIDE, MIT MELBOURNE, MT HELEN
GRADUATE DIPLOMA OF INFORMATION TECHNOLOGY DỰ BỊ THẠC SĨ 17,300 MIT SYDNEY, WLI, IIBIT SYDNEY, ATMC, IIBIT ADELAIDE, MIT MELBOURNE, MT HELEN
GRADUATE DIPLOMA OF INFORMATION TECHNOLOGY MANAGEMENT DỰ BỊ THẠC SĨ 17,300 MIT SYDNEY, WLI, IIBIT SYDNEY, ATMC, IIBIT ADELAIDE, MIT MELBOURNE, MT HELEN
BACHELOR OF INFORMATION TECHNOLOGY ĐẠI HỌC 16,200 MIT SYDNEY, WLI, IIBIT SYDNEY, ATMC, IIBIT ADELAIDE, MIT MELBOURNE, MT HELEN
BACHELOR OF INFORMATION TECHNOLOGY (BUSINESS SYSTEMS) ĐẠI HỌC 16,200 MIT SYDNEY, WLI, IIBIT SYDNEY, ATMC, IIBIT ADELAIDE, MIT MELBOURNE, MT HELEN
BACHELOR OF INFORMATION TECHNOLOGY (SOFTWARE ENGINEERING) ĐẠI HỌC 16,200 WLI, ATMC, IIBIT ADELAIDE, MT HELEN
ASSOCIATE DEGREE OF INFORMATION TECHNOLOGY ĐẠI HỌC 16,200 WLI, IIBIT SYDNEY, ATMC, MT HELEN
ADVANCED DIPLOMA OF COMPUTING ĐẠI HỌC 16,200 ATMC
GRADUATE DIPLOMA OF ADVANCED COMPUTING DỰ BỊ THẠC SĨ 16,200 IIBIT SYDNEY, IIBIT ADELAIDE, MT HELEN
BACHELOR OF INFORMATION TECHNOLOGY (PROFESSIONAL PRACTICE) ĐẠI HỌC 16,200 WLI, ATMC, MT HELEN
BACHELOR OF INFORMATION TECHNOLOGY ĐẠI HỌC 16,200 MIT SYDNEY, WLI, IIBIT SYDNEY, ATMC, IIBIT ADELAIDE, MIT MELBOURNE, MT HELEN
BACHELOR OF SCIENCE ĐẠI HỌC 20,600 MT HELEN
MASTER OF COMPUTING ĐẠI HỌC 20,600 MT HELEN

DU LỊCH KHÁCH SẠN

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
BACHELOR OF HOSPITALITY (MANAGEMENT) ĐẠI HỌC 16,200 MT HELEN
BACHELOR OF MANAGEMENT (TOURISM) ĐẠI HỌC 16,200 MT HELEN
BACHELOR OF COMPUTING (HONOURS) ĐẠI HỌC 16,200 MT HELEN

GIÁO DỤC

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
BACHELOR OF EDUCATION ĐẠI HỌC 15,200 MT HELEN
BACHELOR OF EDUCATION (EARLY CHILDHOOD) ĐẠI HỌC 15,200 MT HELEN
BACHELOR OF MATHEMATICAL SCIENCES/BACHELOR OF EDUCATION ĐẠI HỌC 15,200 MT HELEN
BACHELOR OF EDUCATION (BIRTH - YEAR 6) ĐẠI HỌC 15,200 MT HELEN
GRADUATE DIPLOMA OF EDUCATION (PRIMARY) DỰ BỊ THẠC SĨ 17,900 MT HELEN
GRADUATE DIPLOMA OF EDUCATION (SECONDARY) DỰ BỊ THẠC SĨ 17,300 MT HELEN
POSTGRADUATE DIPLOMA OF EDUCATION STUDIES (EARLY CHILDHOOD) DỰ BỊ THẠC SĨ 17,900 MT HELEN

HỆ THỐNG THÔNG TIN QUẢN LÝ

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
GRADUATE DIPLOMA OF BUSINESS INFORMATION SYSTEMS DỰ BỊ THẠC SĨ 17,300 ATMC
MASTER OF BUSINESS INFORMATION SYSTEMS (BY COURSEWORK) THẠC SĨ 17,300 MIT SYDNEY, WLI, IIBIT SYDNEY, ATMC, IIBIT ADELAIDE, MIT MELBOURNE, MT HELEN
BACHELOR OF INFORMATION TECHNOLOGY (BUSINESS SYSTEMS) ĐẠI HỌC 16,200 ATMC

KẾ TOÁN KIỂM TOÁN

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
MASTER OF PROFESSIONAL ACCOUNTING (BY COURSEWORK) THẠC SĨ 17,300 MIT SYDNEY, IIBIT SYDNEY, IIBIT ADELAIDE, AAPY, MT HELEN
MASTER OF COMMERCE (PROFESSIONAL ACCOUNTING)(BY COURSEWORK) THẠC SĨ 17,300 MIT SYDNEY, WLI, IIBIT SYDNEY, IIBIT ADELAIDE, AAPY, MIT MELBOURNE, MT HELEN
BACHELOR OF COMMERCE (ACCOUNTING) ĐẠI HỌC 16,200 ATMC, AAPY
MASTER OF PROFESSIONAL ACCOUNTING (1.5 YRS) THẠC SĨ 17,300
MASTER OF COMMERCE (PROFESSIONAL ACCOUNTING) (2 YRS) THẠC SĨ 17,300

KINH DOANH QUỐC TẾ

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
MASTER OF BUSINESS ADMINISTRATION (INTERNATIONAL MANAGEMENT) THẠC SĨ 17,300 AAPY

KỸ THUẬT

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
ADVANCED DIPLOMA OF COMPUTING DỰ BỊ THẠC SĨ 16,200 ATMC
BACHELOR OF INFORMATION TECHNOLOGY (SOFTWARE ENGINEERING) ĐẠI HỌC 16,200 WLI, ATMC, IIBIT ADELAIDE, MT HELEN
GRADUATE DIPLOMA OF ADVANCED COMPUTING DỰ BỊ THẠC SĨ 17,300 ATMC
BACHELOR OF ENGINEERING (MECHANICAL) ĐẠI HỌC 20,600 MT HELEN
BACHELOR OF ENGINEERING (MINING) ĐẠI HỌC 20,600 MT HELEN
BACHELOR OF ENGINEERING TECHNOLOGY (MINING ENGINEERING) ĐẠI HỌC 20,600 MT HELEN
BACHELOR OF ENGINEERING TECHNOLOGY (MECHANICAL ENGINEERING) ĐẠI HỌC 20,600 MT HELEN
BACHELOR OF ENGINEERING TECHNOLOGY (MINING ENGINEERING) ĐẠI HỌC 20,600 MT HELEN
MASTER OF ENGINEERING SCIENCE THẠC SĨ 21,600 MT HELEN
MASTER OF ENGINEERING SYSTEMS THẠC SĨ 20,600 MT HELEN
MASTER OF ENGINEERING TECHNOLOGY (MECHANICAL ENGINEERING) THẠC SĨ 20,600 MT HELEN
MASTER OF ENGINEERING TECHNOLOGY (MINING ENGINEERING) THẠC SĨ 20,600 MT HELEN

MARKETING

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
BACHELOR OF BUSINESS (MARKETING) ĐẠI HỌC 16,200 AAPY, MT HELEN
BACHELOR OF MANAGEMENT (MARKETING) ĐẠI HỌC 16,200 MT HELEN

NGÔN NGỮ

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
ENGLISH AND ACADEMIC PREPARATION (20 WEEKS) CHỨNG CHỈ I 7,600 ATMC
ENGLISH AND ACADEMIC PREPARATION (10 WEEKS) CHỨNG CHỈ I 3,800 ATMC

QUẢN TRỊ

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
MASTER OF BUSINESS ADMINISTRATION (BY COURSEWORK) THẠC SĨ 17,300 MIT SYDNEY, WLI, IIBIT SYDNEY, IIBIT ADELAIDE, AAPY, MIT MELBOURNE, MT HELEN
MASTER OF BUSINESS ADMINISTRATION (HEALTH SERVICES MANAGEMENT) THẠC SĨ 17,300 MIT SYDNEY, WLI, AAPY, MIT MELBOURNE, MT HELEN
MASTER OF BUSINESS ADMINISTRATION (INTERNATIONAL MANAGEMENT) THẠC SĨ 17,300 MIT SYDNEY, WLI, IIBIT SYDNEY, AAPY, MIT MELBOURNE
GRADUATE DIPLOMA OF MANAGEMENT DỰ BỊ THẠC SĨ 17,300 MIT SYDNEY, IIBIT SYDNEY, IIBIT ADELAIDE, AAPY, MIT MELBOURNE, MT HELEN
GRADUATE CERTIFICATE OF MANAGEMENT DỰ BỊ THẠC SĨ 8,650 MIT SYDNEY, WLI, IIBIT SYDNEY, ATMC, IIBIT ADELAIDE, AAPY, MIT MELBOURNE, MT HELEN
BACHELOR OF MANAGEMENT ĐẠI HỌC 16,200 MIT SYDNEY, AAPY, MIT MELBOURNE, MT HELEN
BACHELOR OF MANAGEMENT (HUMAN RESOURCE MANAGEMENT) ĐẠI HỌC 16,200 MIT SYDNEY, AAPY, MIT MELBOURNE, MT HELEN
BACHELOR OF APPLIED MANAGEMENT THẠC SĨ 16,200 MT HELEN
BACHELOR OF HOSPITALITY (MANAGEMENT) THẠC SĨ 16,200 MT HELEN
ADVANCED DIPLOMA OF MANAGEMENT DỰ BỊ THẠC SĨ 16,200 AAPY
MASTER OF INFORMATION TECHNOLOGY MANAGEMENT (BY COURSEWORK) THẠC SĨ 17,300 MIT SYDNEY, WLI, IIBIT SYDNEY, ATMC, IIBIT ADELAIDE, MIT MELBOURNE, MT HELEN
MASTER OF INFORMATION TECHNOLOGY MANAGEMENT STUDIES (BY COURSEWORK) THẠC SĨ 17,300 MIT SYDNEY, WLI, IIBIT SYDNEY, ATMC, IIBIT ADELAIDE, MIT MELBOURNE, MT HELEN
GRADUATE DIPLOMA OF INFORMATION TECHNOLOGY MANAGEMENT DỰ BỊ THẠC SĨ 17,300 ATMC
MASTER OF BUSINESS ADMINISTRATION (INTERNATIONAL MANAGEMENT) (2 YRS) THẠC SĨ IIBIT SYDNEY, IIBIT ADELAIDE
DOCTOR OF BUSINESS ADMINISTRATION TIẾN SĨ 20,100 MT HELEN
BACHELOR OF MANAGEMENT (HONOURS) ĐẠI HỌC 16,200 MT HELEN
BACHELOR OF MANAGEMENT (ORGANISATIONS & LEADERSHIP) ĐẠI HỌC 16,200 MT HELEN

THƯƠNG MẠI, KINH TẾ

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
MASTER OF COMMERCE (PROFESSIONAL ACCOUNTING)(BY COURSEWORK) THẠC SĨ 17,300 MIT SYDNEY, IIBIT SYDNEY, IIBIT ADELAIDE, AAPY, MIT MELBOURNE, MT HELEN
GRADUATE DIPLOMA OF COMMERCE DỰ BỊ THẠC SĨ 17,300 MIT SYDNEY, IIBIT SYDNEY, IIBIT ADELAIDE, AAPY, MIT MELBOURNE, MT HELEN
GRADUATE CERTIFICATE OF COMMERCE DỰ BỊ THẠC SĨ 8,650 MIT SYDNEY, IIBIT SYDNEY, IIBIT ADELAIDE, AAPY, MIT MELBOURNE, MT HELEN
BACHELOR OF COMMERCE ĐẠI HỌC 16,200 AAPY, MT HELEN
BACHELOR OF COMMERCE (ACCOUNTING) ĐẠI HỌC 16,200 MIT SYDNEY, WLI, IIBIT SYDNEY, ATMC, AAPY, MIT MELBOURNE, MT HELEN
ADVANCED DIPLOMA OF COMMERCE DỰ BỊ THẠC SĨ 16,200 AAPY
MASTER OF BUSINESS ADMINISTRATION THẠC SĨ 17,300 IIBIT SYDNEY
BACHELOR OF BUSINESS ĐẠI HỌC 16,200 IIBIT SYDNEY
BACHELOR OF BUSINESS ĐẠI HỌC 16,200 WLI, IIBIT SYDNEY, ATMC, AAPY, MT HELEN
BACHELOR OF COMMERCE (BUSINESS LAW) ĐẠI HỌC 16,200 MT HELEN
BACHELOR OF BUSINESS (HONOURS) ĐẠI HỌC 16,200 MT HELEN
BACHELOR OF COMMERCE (HONOURS) ĐẠI HỌC 16,200 MT HELEN
BACHELOR OF COMMERCE / BACHELOR OF MANAGEMENT ĐẠI HỌC 16,200 MT HELEN
MASTER OF BUSINESS THẠC SĨ 20,100 MT HELEN

TÀI CHÍNH

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
BACHELOR OF COMMERCE (APPLIED ECONOMICS AND FINANCE) ĐẠI HỌC 16,200 MT HELEN

KHOA HỌC

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
DOCTOR OF PHILOSOPHY TIẾN SĨ 20,100 MT HELEN
DOCTOR OF PHILOSOPHY (EDUCATION) TIẾN SĨ 20,600 MT HELEN
DOCTOR OF PHILOSOPHY (EDUCATION) TIẾN SĨ 20,600 MT HELEN
DOCTOR OF PHILOSOPHY (ARTS) TIẾN SĨ 20,600 CAMP ST
BACHELOR OF APPLIED SCIENCE (HONOURS) ĐẠI HỌC 20,600 MT HELEN
BACHELOR OF BIOMEDICAL SCIENCE ĐẠI HỌC 20,600 MT HELEN
BACHELOR OF BIOMEDICAL SCIENCE (HONOURS) ĐẠI HỌC 20,600 MT HELEN
BACHELOR OF FOOD AND NUTRITIONAL SCIENCES ĐẠI HỌC 20,600 MT HELEN
BACHELOR OF FOOD AND NUTRITIONAL SCIENCES (HONOURS) ĐẠI HỌC 20,600 MT HELEN
DOCTOR OF PHILOSOPHY TIẾN SĨ 20,600 MT HELEN
DOCTOR OF PHILOSOPHY TIẾN SĨ 20,600 MT HELEN
DOCTOR OF PHILOSOPHY TIẾN SĨ 20,600 MT HELEN
BACHELOR OF APPLIED SCIENCE (EXTRACTIVE METALLURGY) ĐẠI HỌC 20,600 MT HELEN
BACHELOR OF APPLIED SCIENCE (GEOLOGY) ĐẠI HỌC 20,600 MT HELEN
BACHELOR OF MATHEMATICAL SCIENCES ĐẠI HỌC 16,200 MT HELEN
BACHELOR OF MATHEMATICAL SCIENCES (HONOURS) ĐẠI HỌC MT HELEN
MASTER OF APPLIED SCIENCE THẠC SĨ 21,600 MT HELEN

NGHỆ THUẬT

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
BACHELOR OF ARTS (ACTING) ĐẠI HỌC 17,300 CAMP ST
BACHELOR OF ARTS (HONOURS) ĐẠI HỌC 15,200 MT HELEN
BACHELOR OF ARTS (HUMANITIES AND SOCIAL SCIENCES) ĐẠI HỌC 15,200 MT HELEN
BACHELOR OF ARTS (INTERNATIONAL STUDIES) ĐẠI HỌC 15,200 AAPY, MT HELEN
BACHELOR OF ARTS (MUSIC THEATRE) ĐẠI HỌC 17,300 CAMP ST
BACHELOR OF ARTS (RURAL SOCIAL WELFARE) ĐẠI HỌC 15,200 MT HELEN
BACHELOR OF ARTS / DIPLOMA OF PROFESSIONAL WRITING & EDITING ĐẠI HỌC 15,200 MT HELEN
BACHELOR OF CREATIVE ARTS (VISUAL ARTS) (HONOURS) ĐẠI HỌC 17,300 CAMP ST , MT HELEN
BACHELOR OF VISUAL ARTS (FINE ARTS) ĐẠI HỌC 17,300 CAMP ST
BACHELOR OF VISUAL ARTS (GRAPHIC DESIGN/MULTIMEDIA) ĐẠI HỌC 17,300 CAMP ST
MASTER OF ARTS THẠC SĨ 20,600 MT HELEN
MASTER OF ARTS THẠC SĨ 20,600 CAMP ST , MT HELEN
BACHELOR OF ARTS (PSYCHOLOGY) (HONOURS) ĐẠI HỌC 15,200 MT KINH NGHIỆM SĂN HỌC BỔNG MỸ HELEN

THỂ DỤC THỂ THAO

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
BACHELOR OF EXERCISE AND SPORT SCIENCE ĐẠI HỌC 20,600 MT HELEN
BACHELOR OF EXERCISE AND SPORT SCIENCE (HONOURS) ĐẠI HỌC 20,600 MT HELEN
BACHELOR OF SPORT MANAGEMENT ĐẠI HỌC 17,300 MT HELEN
BACHELOR OF SPORT MANAGEMENT (HONOURS) ĐẠI HỌC 20,600 MT HELEN
BACHELOR OF SPORT MANAGEMENT/BACHELOR OF BUSINESS ĐẠI HỌC 20,600 MT HELEN

Y DƯỢC

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
BACHELOR OF HEALTH SCIENCES (HONOURS) ĐẠI HỌC MT HELEN
BACHELOR OF NURSING ĐẠI HỌC 20,000 MT HELEN
BACHELOR OF NURSING (HONOURS) ĐẠI HỌC 17,900 MT HELEN
BACHELOR OF PSYCHOLOGICAL SCIENCE ĐẠI HỌC 15,200 MT HELEN
GRADUATE DIPLOMA OF MIDWIFERY DỰ BỊ THẠC SĨ 18,400 MT HELEN
MASTER OF EXERCISE REHABILITATION THẠC SĨ 20,600 MT HELEN
MASTER OF NURSING THẠC SĨ 20,600 MT HELEN

MÔI TRƯỜNG

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
GRADUATE DIPLOMA OF OUTDOOR AND ENVIRONMENTAL EDUCATION DỰ BỊ THẠC SĨ 18,400 MT HELEN
BACHELOR OF APPLIED SCIENCE (ENVIRONMENTAL MANAGEMENT) ĐẠI HỌC 20,600 MT HELEN

KIẾN TRÚC

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
BACHELOR OF ENGINEERING (CIVIL) ĐẠI HỌC 20,600 MT HELEN
MASTER OF ENGINEERING TECHNOLOGY (CIVIL ENGINEERING) THẠC SĨ 20,600 MT HELEN
 

THÔNG TIN   LIÊN HỆ   KÊNH DU HỌC:  

ĐỊA CHỈ: ĐỊA CHỈ: 101 B2 – TẬP THỂ ĐỒNG XA – MAI DỊCH – CẦU GIẤY – HÀ NỘI  

ĐT: ĐTDĐ:  MS.HƯƠNG ĐỖ 0984.761.634 - 0946.471.855

EMAIL: INFO@KENHDUHOC.VN  

WWW.KENHDUHOC.VNHTTPS://WWW.FACEBOOK.COM/KENHDUHOC.VN

KÊNH DU HỌC, CHẮP CÁNH ƯỚC MƠ DU HỌC CỦA BẠN VỚI MỘT LỘ TRÌNH RÕ RÀNG!

- HUONG DO -

Đang cập nhật

Chuyên mục khác