Hotline 24/7

0918698596

HỌC VIỆN NEW-ENGLAND-INSTITUTE-TAFE-NSW

Quốc gia:
Giá: Liên hệ

Giới thiệu ngắn

GIÁO DỤC KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC WOOL CLASSING – CERTIFICATE IV CHỨNG CHỈ IV 539 ARMIDALE WOOL CLIP PREPARATION – CERTIFICATE III CHỨNG CHỈ III 396 ARMIDALE ANIMAL STUDIES – CERTIFICATE II CHỨNG CHỈ II 253 FLEXILINK ...
Tiếp nhận thông tin cập nhật: 0918698596

GIÁO DỤC

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
WOOL CLASSING – CERTIFICATE IV CHỨNG CHỈ IV 539 ARMIDALE
WOOL CLIP PREPARATION – CERTIFICATE III CHỨNG CHỈ III 396 ARMIDALE
ANIMAL STUDIES – CERTIFICATE II CHỨNG CHỈ II 253 FLEXILINK
EDUCATION SUPPORT - CERTIFICATE III CHỨNG CHỈ III 396 FLEXILINK
PREPARATION FOR VOCATIONAL AND FURTHER STUDY — CERTIFICATE III CHỨNG CHỈ III 396 ARMIDALE
TERTIARY PREPARATION - CERTIFICATE IV CHỨNG CHỈ IV 539 ARMIDALE
CERTIFICATE IV TRAINING AND ASSESSMENT CHỨNG CHỈ IV 1,870 TAMWORTH
TRAINING AND ASSESSMENT CERT IV UPGRADE CHỨNG CHỈ IV 275 TAMWORTH
ASSESSOR SKILL SET CHỨNG CHỈ CHUYÊN NGÀNH 475 TAMWORTH
ENTERPRISE TRAINER AND ASSESSOR SKILL SET CHỨNG CHỈ CHUYÊN NGÀNH 775 TAMWORTH
ENTERPRISE TRAINER SKILL SET CHỨNG CHỈ CHUYÊN NGÀNH 520 TAMWORTH
WORKPLACE SUPERVISOR SKILL SET CHỨNG CHỈ CHUYÊN NGÀNH 530 TAMWORTH

NÔNG LÂM NGHIỆP

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
COMPANION ANIMAL SERVICES – CERTIFICATE III CHỨNG CHỈ III 793 FLEXILINK
HORSE INDUSTRY OPERATIONS (PERFORMANCE HORSE) CERTIFICATE II CHỨNG CHỈ II 506 TAMWORTH
HORSE INDUSTRY PRACTICE – PERFORMANCE HORSE CERTIFICATE III CHỨNG CHỈ III 793 TAMWORTH
DIPLOMA IN VETERINARY NURSING SURGICAL CAO ĐẲNG 2,000 FLEXILINK
VETERINARY NURSING – CERTIFICATE IV CHỨNG CHỈ IV 539 FLEXILINK

KIẾN TRÚC

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
BUILDING AND CONSTRUCTION (BUILDING) CERTIFICATE IV CHỨNG CHỈ IV 492 TAMWORTH
GENERAL INDUCTION FOR CONSTRUCTION CHỨNG CHỈ CHUYÊN NGÀNH 130 ARMIDALE, COONABARABRAN, GLEN INNES, INVERELL, MOREE, NARRABRI, TAMWORTH, TENTERFIELD

THƯƠNG MẠI, KINH TẾ

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
BUSINESS – CERTIFICATE II CHỨNG CHỈ II 253 FLEXILINK
CERTIFICATE III IN BUSINESS CHỨNG CHỈ III 396 FLEXILINK
BUSINESS CERTIFICATE IV CHỨNG CHỈ IV 539 ARMIDALE, FLEXILINK
RETAIL - CERTIFICATE II CHỨNG CHỈ II 253 FLEXILINK
RETAIL FAST FOOD - CERTIFICATE II CHỨNG CHỈ II 253 FLEXILINK
RETAIL CERTIFICATE III CHỨNG CHỈ III 396 FLEXILINK
RETAIL MANAGEMENT CERTIFICATE IV CHỨNG CHỈ IV 539 FLEXILINK

KẾ TOÁN KIỂM TOÁN

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
SOA COMPUTER ACCOUNTING CHỨNG CHỈ CHUYÊN NGÀNH 253 GLEN INNES
ACCOUNTING – CERTIFICATE IV CHỨNG CHỈ IV 539 FLEXILINK
BOOKKEEPING – CERTIFICATE IV CHỨNG CHỈ IV 539 FLEXILINK

QUẢN TRỊ

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
FRONTLINE MANAGEMENT – CERTIFICATE IV CHỨNG CHỈ IV 539 FLEXILINK
MANAGEMENT – DIPLOMA CAO ĐẲNG 716 FLEXILINK
PROJECT MANAGEMENT - CERTIFICATE IV CHỨNG CHỈ IV 539 FLEXILINK
DIPLOMA OF PROJECT MANAGEMENT CAO ĐẲNG 2,800 FLEXILINK
CERTIFICATE IV-SMALL BUSINESS MANAGEMENT CHỨNG CHỈ IV 539 FLEXILINK
ACCOUNTS ADMINISTRATION - CERTIFICATE III CHỨNG CHỈ III 396 FLEXILINK

XÃ HỘI

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
CERTIFICATE IV IN GOVERNMENT CHỨNG CHỈ IV 539 FLEXILINK
DIPLOMA OF GOVERNMENT CAO ĐẲNG 716 FLEXILINK

Y DƯỢC

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
OCCUPATIONAL HEALTH & SAFETY CERTIFICATE IV CHỨNG CHỈ IV 539 ARMIDALE, FLEXILINK
DIPLOMA IN WORK HEALTH AND SAFETY CAO ĐẲNG 2,500 FLEXILINK
MEDICAL EQUIPMENT SERVICING & TECHNICAL SUPPORT –2897 STATEMENT OF ATTAINMENT CHỨNG CHỈ CHUYÊN NGÀNH 253 FLEXILINK
CHILDREN’S SERVICES - CERTIFICATE III CHỨNG CHỈ III 396 ARMIDALE
CHILDREN’S SERVICES - DIPLOMA CAO ĐẲNG ARMIDALE
CERTIFICATE IV IN LABORATORY TECHNIQUES CHỨNG TƯ VẤN DU HỌC TOÀN QUỐC CHỈ IV 539 ARMIDALE
CERƟfiCATE IV IN LEISURE ANDHEALTH CHỨNG CHỈ IV 539 TAMWORTH
CERTIFICATE IV IN MASSAGE THERAPY - EXTERNAL CHỨNG CHỈ IV 539 ARMIDALE
COMMUNITY PHARMACY – CERTIFICATE II CHỨNG CHỈ II 253 FLEXILINK
DIPLOMA OF NURSING CAO ĐẲNG 13,696
SPRAY TANNING CHỨNG CHỈ CHUYÊN NGÀNH 415 TAMWORTH
FIRST AID MANAGEMENT OF ANAPHYLAXIS CHỨNG CHỈ CHUYÊN NGÀNH 60 ARMIDALE, GLEN INNES, INVERELL
EMERGENCY MANAGMENT OF ASTHMA CHỨNG CHỈ CHUYÊN NGÀNH 60 ARMIDALE, GLEN INNES, INVERELL
EMERGENCY MANAGMENT OF ASTHMA CHỨNG CHỈ CHUYÊN NGÀNH 60 GUNNEDAH, MOREE, NARRABRI, TAMWORTH
APPLY FIRST AID CHỨNG CHỈ CHUYÊN NGÀNH 175 ARMIDALE, GUNNEDAH, QUIRINDI, TAMWORTH
APPLY FIRST AID CHỨNG CHỈ CHUYÊN NGÀNH 175 ARMIDALE, GUNNEDAH, TAMWORTH
APPLY FIRST AID CHỨNG CHỈ CHUYÊN NGÀNH 175 COONABARABRAN, GLEN INNES, INVERELL, MOREE, NARRABRI
APPLY FIRST AID CHỨNG CHỈ CHUYÊN NGÀNH 175 GLEN INNES, INVERELL, MOREE, NARRABRI
FIRST AID CHỨNG CHỈ CHUYÊN NGÀNH 45 ARMIDALE, GUNNEDAH, QUIRINDI, TAMWORTH
FIRST AID CHỨNG CHỈ CHUYÊN NGÀNH 45 COONABARABRAN, GLEN INNES, INVERELL, MOREE, NARRABRI
AROMATHERAPY - AN INTRODUCTION CHỨNG CHỈ CHUYÊN NGÀNH 220 ARMIDALE
AROMATHERAPY - AN INTRODUCTION CHỨNG CHỈ CHUYÊN NGÀNH 220 TAMWORTH
ORIENTAL HEALING THERAPIES CHỨNG CHỈ CHUYÊN NGÀNH 220 ARMIDALE
INTRODUCTION TO MYOFASCIAL TECHNIQUES 1 UPPER LIMB AND UPPERBODY CHỨNG CHỈ CHUYÊN NGÀNH 310 ARMIDALE
INTRODUCTION TO MYOFASCIAL TECHNIQUES 2 LOWER LIMB AND LOWER BODY CHỨNG CHỈ CHUYÊN NGÀNH 310 ARMIDALE
REMEDIAL MASSAGE - MANUAL LYMPHATIC DRAINAGE CHỨNG CHỈ CHUYÊN NGÀNH 310 ARMIDALE

TÀI CHÍNH

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
CERTIFICATE III-FINANCIAL SERVICES CHỨNG CHỈ III 396 FLEXILINK

THỂ DỤC THỂ THAO

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
CERTIFICATE III IN FITNESS CHỨNG CHỈ III 396 ARMIDALE
CERTIFICATE III IN FITNESS - EXTERNAL CHỨNG CHỈ III 396 ARMIDALE
CERTIFICATE IV IN FITNESS - EXTERNAL CHỨNG CHỈ IV 539 ARMIDALE

CÔNG NGHỆ THÔNG TIN

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
INFORMATION, DIGITAL MEDIA AND TECHNOLOGY CERTIFICATE II CHỨNG CHỈ II 253 FLEXILINK
INFORMATION, DIGITAL MEDIA AND TECHNOLOGY (APPLICATIONS) CERTIFICATE III CHỨNG CHỈ III 396 FLEXILINK
INFORMATION, DIGITAL MEDIA AND TECHNOLOGY (NETWORK ADMINISTRATION) CERTIFICATE III CHỨNG CHỈ III 396 FLEXILINK
INFORMATION, DIGITAL MEDIA AND TECHNOLOGY (SUPPORT) CERTIFICATE III CHỨNG CHỈ III 396 FLEXILINK
INFORMATION, DIGITAL MEDIA & TECHNOLOGY (WEB TECHNOLOGIES) – CERTIFICATE III – CHỨNG CHỈ III 396 FLEXILINK
INFORMATION TECHNOLOGY (NETWORKING, SUPPORT AND WEB DESIGN & DEVELOPMENT) – CERTIFICATE IV CHỨNG CHỈ IV 539 FLEXILINK
CERTIFICATE IV NETWORKING CHỨNG CHỈ IV 539 INVERELL, FLEXILINK
CERTIFICATE IV IN WEB BASED TECHNOLOGIES (ADMINISTRATION) CHỨNG CHỈ IV 539 INVERELL, FLEXILINK
WEB-BASED TECHNOLOGIES DESIGN & DEVELOPMENT – CERTIFICATE IV – CHỨNG CHỈ IV 539 FLEXILINK
INTERMEDIATE EXCEL CHỨNG CHỈ CHUYÊN NGÀNH 130 INVERELL
INTRODUCTION TO PHOTOSHOP CHỨNG CHỈ CHUYÊN NGÀNH 150 INVERELL
ADOBE INDESIGN CS6: INTERMEDIATE CHỨNG CHỈ CHUYÊN NGÀNH 180 TAMWORTH
ADOBE LIGHTROOM: INTRODUCTION CHỨNG CHỈ CHUYÊN NGÀNH 110 TAMWORTH
ADOBE PHOTOSHOP: INTRODUCTION CHỨNG CHỈ CHUYÊN NGÀNH 210 TAMWORTH
ADOBE INDESIGN: INTRODUCTION CHỨNG CHỈ CHUYÊN NGÀNH 210 TAMWORTH
GETTING STARTED WITH AUTOCAD CHỨNG CHỈ CHUYÊN NGÀNH 495 ARMIDALE

DU LỊCH KHÁCH SẠN

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
CERTIFICATE II IN TOURISM CHỨNG CHỈ II 231 ARMIDALE
THE ART OF MAKING SUSHI CHỨNG CHỈ CHUYÊN NGÀNH 145 TAMWORTH
CHEESE MAKING 1 - SOFT CHEESES CHỨNG CHỈ CHUYÊN NGÀNH 140 TAMWORTH
CHEESE MAKING 2 - HARD CHEESE CHỨNG CHỈ CHUYÊN NGÀNH 140 TAMWORTH
COOKERY - A GOURMET EXPERIENCE CHỨNG CHỈ CHUYÊN NGÀNH 150 ARMIDALE
COFFEE MAKING CHỨNG CHỈ CHUYÊN NGÀNH 125 ARMIDALE, TAMWORTH
FOOD SAFETY SUPERVISOR (FSS) CHỨNG CHỈ CHUYÊN NGÀNH 215 ARMIDALE, GLEN INNES, TAMWORTH
WORKPLACE HYGIENE CHỨNG CHỈ CHUYÊN NGÀNH 95 ARMIDALE, GLEN INNES, TAMWORTH
RESPONSIBLE SERVICE OF ALCOHOL CHỨNG CHỈ CHUYÊN NGÀNH 150 ARMIDALE, TAMWORTH
RESPONSIBLE CONDUCT OF GAMBLING CHỨNG CHỈ CHUYÊN NGÀNH 150 ARMIDALE, TAMWORTH

KỸ THUẬT

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
ENGINEERING SKILLSET COURSE CHỨNG CHỈ CHUYÊN NGÀNH
G SERVICE REPAIR & INSTALLER CHỨNG CHỈ CHUYÊN NGÀNH 1,650 TAMWORTH
MICROCHIP IMPLANTATION - NSW IDENTIFIER CHỨNG CHỈ CHUYÊN NGÀNH 295 TAMWORTH

NGHỆ THUẬT

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
DIPLOMA OF BEAUTY THERAPY CAO ĐẲNG 13,267 TAMWORTH

NGÔN NGỮ

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
LEARN FRENCH - BONJOUR CHỨNG CHỈ CHUYÊN NGÀNH 225 INVERELL
LEARN FRENCH - BONJOUR CHỨNG CHỈ CHUYÊN NGÀNH 225 INVERELL
LEARN GERMAN- SPRECHEN SIE DEUTSCH CHỨNG CHỈ CHUYÊN NGÀNH 225 INVERELL

KHOA HỌC

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
NON FRIABLE ASBESTOS REMOVAL CHỨNG CHỈ CHUYÊN NGÀNH 450 ARMIDALE

HẬU CẦN, VẬN TẢI

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
HEAVY VEHICLE DRIVER TRAINING CHỨNG CHỈ CHUYÊN NGÀNH 500 TAMWORTH
 

THÔNG TIN   LIÊN HỆ   KÊNH DU HỌC:  

ĐỊA CHỈ: ĐỊA CHỈ: 101 B2 – TẬP THỂ ĐỒNG XA – MAI DỊCH – CẦU GIẤY – HÀ NỘI  

ĐT: ĐTDĐ:  MS.HƯƠNG ĐỖ 0984.761.634 - 0946.471.855

EMAIL: INFO@KENHDUHOC.VN  

WWW.KENHDUHOC.VNHTTPS://WWW.FACEBOOK.COM/KENHDUHOC.VN

KÊNH DU HỌC, CHẮP CÁNH ƯỚC MƠ DU HỌC CỦA BẠN VỚI MỘT LỘ TRÌNH RÕ RÀNG!

- HUONG DO -

Đang cập nhật

Chuyên mục khác