Hotline 24/7

0918698596

HỌC VIỆN WEST-COAST-INSTITUTE-TAFE-WA-WCIT

Quốc gia:
Giá: Liên hệ

Giới thiệu ngắn

Y DƯỢC KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC CERTIFICATE IV IN ALLIED HEALTH ASSISTANCE CHỨNG CHỈ III 937 JOONDALUP CERTIFICATE III IN HEALTH SERVICES ASSISTANCE CHỨNG CHỈ III 852 JOONDALUP CERTIFICATE IV IN MENTAL HEALTH CHỨNG CHỈ IV 741 JOONDALUP...
Tiếp nhận thông tin cập nhật: 0918698596

Y DƯỢC

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
CERTIFICATE IV IN ALLIED HEALTH ASSISTANCE CHỨNG CHỈ III 937 JOONDALUP
CERTIFICATE III IN HEALTH SERVICES ASSISTANCE CHỨNG CHỈ III 852 JOONDALUP
CERTIFICATE IV IN MENTAL HEALTH CHỨNG CHỈ IV 741 JOONDALUP
CERTIFICATE III IN FITNESS CHỨNG CHỈ III 815 JOONDALUP
CERTIFICATE IV IN FITNESS CHỨNG CHỈ IV 741 JOONDALUP
CERTIFICATE IV IN MASSAGE THERAPY PRACTICE CHỨNG CHỈ IV 804 JOONDALUP, MCLARTY
CERTIFICATE IV IN PREPARATION FOR ENTRY INTO NURSING CHỨNG CHỈ IV 566 JOONDALUP, MCLARTY
DIPLOMA OF NURSING (ENROLLED/DIVISION 2 NURSING) CAO ĐẲNG 1,024 JOONDALUP, MCLARTY
ADVANCED DIPLOMA OF NURSING (ENROLLED/DIVISION 2 NURSING) CAO ĐẲNG NÂNG CAO 494 JOONDALUP, MCLARTY
CERTIFICATE III IN HEALTH SERVICES ASSISTANCE CHỨNG CHỈ III 852 JOONDALUP
CERTIFICATE III IN MEDIA CHỨNG CHỈ III 931 JOONDALUP
CERTIFICATE IV IN DIGITAL MEDIA TECHNOLOGIES CHỨNG CHỈ IV 1,025 JOONDALUP

GIÁO DỤC

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
CERTIFICATE I IN GAINING ACCESS TO TRAINING AND EMPLOYMENT (GATE) CHỨNG CHỈ I JOONDALUP
CERTIFICATE II IN GENERAL EDUCATION FOR ADULTS CHỨNG CHỈ I 186 JOONDALUP
CERTIFICATE I IN NEW OPPORTUNITIES FOR WOMEN (NOW) 7176 CHỨNG CHỈ I 189 JOONDALUP
CERTIFICATE III IN EDUCATION SUPPORT CHỨNG CHỈ III 828 JOONDALUP
CERTIFICATE IV IN EDUCATION SUPPORT CHỨNG CHỈ IV 954 JOONDALUP
DIPLOMA OF EDUCATION SUPPORT CAO ĐẲNG JOONDALUP

KỸ THUẬT

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
CERTIFICATE II IN AUTOMOTIVE ELECTRICAL TECHNOLOGY PREAPPRENTICESHIP (AUTOMOTIVE ELECTRICAL) (WA31) CHỨNG CHỈ II 892 WANGARA
CERTIFICATE II IN AUTOMOTIVE VEHICLE SERVICING PRE-APPRENTICESHIP (VEHICLE SERVICING - LIGHT) (WA32) CHỨNG CHỈ II 900 WANGARA
CERTIFICATE II IN MOTORSPORT (D539) CHỨNG CHỈ II 636 WANGARA
CERTIFICATE II IN AUTOMOTIVE VEHICLE SERVICING (W203) CHỨNG CHỈ II 777 WANGARA
CERTIFICATE III IN AUTOMOTIVE ELECTRICAL TECHNOLOGY (W630) CHỨNG CHỈ III 608 WANGARA
CERTIFICATE II IN AUTOMOTIVE MECHANICAL (AIR CONDITIONING) (W205) CHỨNG CHỈ II WANGARA
CERTIFICATE II IN ELECTROTECHNOLOGY (CAREER START) PREAPPRENTICESHIP (ELECTRICAL) CHỨNG CHỈ II 999 CLARKSON
CERTIFICATE III IN ELECTROTECHNOLOGY ELECTRICIAN (APPRENTICESHIP) CHỨNG CHỈ III 379 CLARKSON
CERTIFICATE II IN ENGINEERING PRE-APPRENTICESHIP (FABRICATION - LIGHT) CHỨNG CHỈ II 895 CLARKSON
CERTIFICATE II IN ENGINEERING PRE-APPRENTICESHIP (FABRICATION - HEAVY) CHỨNG CHỈ II 925 CLARKSON
CERTIFICATE III IN ENGINEERING – FABRICATION TRADE (LIGHT YC) (APPRENTICESHIP) CHỨNG CHỈ III 436 CLARKSON
CERTIFICATE III IN ENGINEERING - FABRICATION (HEAVY/WELDING YH) (APPRENTICESHIP) CHỨNG CHỈ III 436 CLARKSON
CERTIFICATE III IN ENGINEERING - FABRICATION TRADE (HEAVY YG) CHỨNG CHỈ III CLARKSON
CERTIFICATE III IN ENGINEERING - FABRICATION (WELDING YF) CHỨNG CHỈ III CLARKSON
DIPLOMA OF DIGITAL MEDIA TECHNOLOGIES CAO ĐẲNG 827 JOONDALUP

NGHỆ THUẬT

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
CERTIFICATE II IN RETAIL MAKE-UP & SKIN CARE (FFS) (S777) CHỨNG CHỈ II 919 JOONDALUP
CERTIFICATE III IN BEAUTY SERVICES (S779) CHỨNG CHỈ III 1,324 JOONDALUP
CERTIFICATE IV IN BEAUTY THERAPY (FFS) (S780) CHỨNG CHỈ IV 999 JOONDALUP
DIPLOMA OF BEAUTY THERAPY (FFS) (S781) CAO ĐẲNG JOONDALUP
CERTIFICATE II IN NAIL TECHNOLOGY (TRAINEESHIP) (S778) CHỨNG CHỈ II JOONDALUP

KIẾN TRÚC

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
CERTIFICATE II IN CONSTRUCTION PATHWAYS PRE APPRENTICESHIP (BRICKLAYING & BLOCKLAYING) (WB44) CHỨNG CHỈ II 805 CLARKSON
CERTIFICATE III IN BRICKLAYING/BLOCKLAYING (APPRENTICESHIP) CHỨNG CHỈ III 510 CLARKSON
CERTIFICATE II IN CONSTRUCTION PATHWAYS PRE-APPRENTICESHIP (CARPENTRY) (WB43) CHỨNG CHỈ II 888 CLARKSON
CERTIFICATE III IN CARPENTRY AND JOINERY (APPRENTICESHIP) (D409) CHỨNG CHỈ III 628 CLARKSON
CERTIFICATE II IN CONSTRUCTION PATHWAYS PRE-APPRENTICESHIP (SOLID PLASTERING) CHỨNG CHỈ II 819 CLARKSON
CERTIFICATE III IN SOLID PLASTERING (APPRENTICESHIP) CHỨNG CHỈ III 211 CLARKSON
CERTIFICATE III IN WALL AND FLOOR TILING (APPRENTICESHIP) CHỨNG CHỈ III 211 CLARKSON
CERTIFICATE II IN CONSTRUCTION PATHWAYS PRE-APPRENTICESHIP (WALL AND FLOOR TILING) ( CHỨNG CHỈ II 836 CLARKSON

THƯƠNG MẠI, KINH TẾ

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
CERTIFICATE III IN BUSINESS (W902) CHỨNG CHỈ III 708 JOONDALUP
CERTIFICATE IV IN BUSINESS (D145) CHỨNG CHỈ IV 764 JOONDALUP
CERTIFICATE IV IN FRONTLINE MANAGEMENT (D151) CHỨNG CHỈ IV 715 JOONDALUP
CERTIFICATE III IN RETAIL OPERATIONS CHỨNG CHỈ III JOONDALUP
CERTIFICATE III IN RETAIL CHỨNG CHỈ III 693 JOONDALUP

QUẢN TRỊ

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
CERTIFICATE IV IN SMALL BUSINESS MANAGEMENT CHỨNG CHỈ IV 720 JOONDALUP
DIPLOMA OF MANAGEMENT (D173) CAO ĐẲNG 732 JOONDALUP
ADVANCED DIPLOMA OF MANAGEMENT CAO ĐẲNG NÂNG CAO 683 JOONDALUP
DIPLOMA OF CARBON MANAGEMENT CAO ĐẲNG 3 JOONDALUP
CERTIFICATE II IN CONSERVATION AND LAND MANAGEMENT CHỨNG CHỈ II 952 JOONDALUP
CERTIFICATE IV IN CONSERVATION AND LAND MANAGEMENT CHỨNG CHỈ IV 791 JOONDALUP
DIPLOMA OF CONSERVATION AND LAND MANAGEMENT CAO ĐẲNG 734 JOONDALUP
CERTIFICATE II IN LANDSCAPING CHỨNG CHỈ II 892 JOONDALUP
CERTIFICATE III IN HORTICULTURE LANDSCAPE CHỨNG CHỈ III 925 JOONDALUP
DIPLOMA OF HUMAN RESOURCE MANAGEMENT CAO ĐẲNG 717 JOONDALUP
ADVANCED DIPLOMA OF MANAGEMENT (HUMAN RESOURCES) CAO ĐẲNG NÂNG CAO 704 JOONDALUP
DIPLOMA OF PROJECT MANAGEMENT CAO ĐẲNG JOONDALUP
CERTIFICATE IV IN PROJECT MANAGEMENT CHỨNG CHỈ IV 872 JOONDALUP
CERTIFICATE IV IN RETAIL MANAGEMENT CHỨNG CHỈ IV JOONDALUP

XÃ HỘI

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
CERTIFICATE IV IN CHILDREN'S SERVICES (OUTSIDE SCHOOL HOURS CARE) (JO19) CHỨNG CHỈ IV 709 JOONDALUP
DIPLOMA OF CHILDREN'S SERVICES (OUTSIDE SCHOOL HOURS CARE) (D314) CAO ĐẲNG 754
DIPLOMA OF CHILDREN'S SERVICES (EARLY CHILDHOOD EDUCATION & CARE) (D313 ) CAO ĐẲNG 186 JOONDALUP
ADVANCED DIPLOMA OF CHILDREN'S SERVICES (D328) CAO ĐẲNG NÂNG CAO 124 JOONDALUP
CERTIFICATE III IN CHILDREN'S SERVICES CHỨNG CHỈ III 781 JOONDALUP
CERTIFICATE III IN COMMUNITY SERVICES WORK CHỨNG CHỈ III 717 JOONDALUP
CERTIFICATE IV IN YOUTH WORK CHỨNG CHỈ IV 758 JOONDALUP
CERTIFICATE IV IN COMMUNITY SERVICES WORK CHỨNG CHỈ IV 734 JOONDALUP
DIPLOMA OF COMMUNITY SERVICES WORK CAO ĐẲNG 742 JOONDALUP
CERTIFICATE IV IN HUMAN RESOURCES CHỨNG CHỈ IV 720 JOONDALUP

TRUYỀN THÔNG

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
CERTIFICATE II IN LIVE PRODUCTION, THEATRE AND EVENTS (FRONT OF HOUSE) CHỨNG CHỈ II 534 JOONDALUP
CERTIFICATE III IN VENUE AND EVENTS (CUSTOMER SERVICE) CHỨNG CHỈ III 534 JOONDALUP

NGÔN NGỮ

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
CERTIFICATE I IN SPOKEN AND WRITTEN ENGLISH CHỨNG CHỈ I 93 JOONDALUP
CERTIFICATE II IN SPOKEN AND WRITTEN ENGLISH CHỨNG CHỈ II 100 JOONDALUP
CERTIFICATE III IN SPOKEN AND WRITTEN ENGLISH CHỨNG CHỈ III 100 JOONDALUP
CERTIFICATE IV IN SPOKEN AND WRITTEN ENGLISH FURTHER STUDIES CHỨNG CHỈ IV 88 JOONDALUP

NÔNG LÂM NGHIỆP

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
CERTIFICATE II IN HORTICULTURE CHỨNG CHỈ II 847 JOONDALUP
CERTIFICATE III IN HORTICULTURE CHỨNG CHỈ III 894 JOONDALUP
CERTIFICATE IV IN HORTICULTURE CHỨNG CHỈ IV 799 JOONDALUP
DIPLOMA HỌC BỔNG DU HỌC CÁC NƯỚC OF HORTICULTURE ( CAO ĐẲNG 734 JOONDALUP

KẾ TOÁN KIỂM TOÁN

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
CERTIFICATE IV IN ACCOUNTING CHỨNG CHỈ IV 666 JOONDALUP
DIPLOMA OF ACCOUNTING CAO ĐẲNG 712 JOONDALUP
ADVANCED DIPLOMA OF ACCOUNTING CAO ĐẲNG NÂNG CAO 709 JOONDALUP
CERTIFICATE III IN ACCOUNTS ADMINISTRATION CHỨNG CHỈ III 709 JOONDALUP
CERTIFICATE IV IN BOOKKEEPING CHỨNG CHỈ IV 738 JOONDALUP

DU LỊCH KHÁCH SẠN

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
CERTIFICATE III IN EVENTS CHỨNG CHỈ III 874 JOONDALUP
DIPLOMA OF EVENTS CAO ĐẲNG 719 JOONDALUP
CERTIFICATE III IN HOSPITALITY CHỨNG CHỈ III 974 JOONDALUP
ADVANCED DIPLOMA OF HOSPITALITY CAO ĐẲNG NÂNG CAO 711 JOONDALUP
DIPLOMA OF HOSPITALITY CAO ĐẲNG 757 JOONDALUP
CERTIFICATE IV IN HOSPITALITY CHỨNG CHỈ IV 830 JOONDALUP

ẨM THỰC

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
CERTIFICATE III IN HOSPITALITY (COMMERCIAL COOKERY) CHỨNG CHỈ III 1,129 JOONDALUP
CERTIFICATE III IN RETAIL BAKING (CAKE AND PASTRY) CHỨNG CHỈ III 548 JOONDALUP
CERTIFICATE III IN RETAIL BAKING (COMBINED) CHỨNG CHỈ III 1,125 JOONDALUP
CERTIFICATE IV IN HOSPITALITY (COMMERCIAL COOKERY) CHỨNG CHỈ IV JOONDALUP
CERTIFICATE II IN HOSPITALITY (KITCHEN OPERATIONS) CHỨNG CHỈ II JOONDALUP

CÔNG NGHỆ THÔNG TIN

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
CERTIFICATE II IN INFORMATION, DIGITAL MEDIA AND TECHNOLOGY CHỨNG CHỈ II 932 JOONDALUP
CERTIFICATE III IN INFORMATION, DIGITAL MEDIA AND TECHNOLOGY (NETWORK ADMINISTRATION) CHỨNG CHỈ III 1,022 JOONDALUP
CERTIFICATE IV IN INFORMATION TECHNOLOGY NETWORKING CHỨNG CHỈ IV 971 JOONDALUP
DIPLOMA OF INFORMATION TECHNOLOGY NETWORKING CAO ĐẲNG 1,039 JOONDALUP
CERTIFICATE IV INFORMATION TECHNOLOGY SUPPORT CHỨNG CHỈ IV JOONDALUP
DIPLOMA OF SOFTWARE DEVELOPMENT CAO ĐẲNG 1,028 JOONDALUP
CERTIFICATE IV IN PROGRAMMING CHỨNG CHỈ IV 924 JOONDALUP
CERTIFICATE III IN INFORMATION, DIGITAL MEDIA AND TECHNOLOGY (APPLICATIONS AND WEB TECHNOLOGIES) CHỨNG CHỈ III 1,014 JOONDALUP
CERTIFICATE IV IN TRAINING AND ASSESSMENT CHỨNG CHỈ IV 855 JOONDALUP
CERTIFICATE IV IN WEB-BASED TECHNOLOGIES CHỨNG CHỈ IV 1,050 JOONDALUP
CERTIFICATE III IN INFORMATION, DIGITAL MEDIA AND TECHNOLOGY CHỨNG CHỈ III 1,205 JOONDALUP

MARKETING

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
CERTIFICATE IV IN MARKETING CHỨNG CHỈ IV 715 JOONDALUP
DIPLOMA OF MARKETING CAO ĐẲNG 627 JOONDALUP
ADVANCED DIPLOMA OF MARKETING CAO ĐẲNG NÂNG CAO 683 JOONDALUP

CHÍNH TRỊ

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
POLICE PREPARATION COURSE CHỨNG CHỈ CHUYÊN NGÀNH 731 JOONDALUP
 

THÔNG TIN   LIÊN HỆ   KÊNH DU HỌC:  

ĐỊA CHỈ: ĐỊA CHỈ: 101 B2 – TẬP THỂ ĐỒNG XA – MAI DỊCH – CẦU GIẤY – HÀ NỘI  

ĐT: ĐTDĐ:  MS.HƯƠNG ĐỖ 0984.761.634 - 0946.471.855

EMAIL: INFO@KENHDUHOC.VN  

WWW.KENHDUHOC.VNHTTPS://WWW.FACEBOOK.COM/KENHDUHOC.VN

KÊNH DU HỌC, CHẮP CÁNH ƯỚC MƠ DU HỌC CỦA BẠN VỚI MỘT LỘ TRÌNH RÕ RÀNG!

- HUONG DO -

Đang cập nhật

Chuyên mục khác