Cao đẳng quốc tế đại học công nghệ queensland | Chuyên gia tư vấn du học học bổng hàng đầu Mỹ, Anh, Canada, Australia, Tây Ban Nha
Breaking News
Home / Du Học Australia / Cao đẳng quốc tế đại học công nghệ queensland

Cao đẳng quốc tế đại học công nghệ queensland

Công nghệ thông tin

Khóa học Trình độ Học phí 2013 Học phí 2014 Cơ sở học
University Diploma in Information Technology (IT10) Đại học 8,436 Kelvin Grove

Thương mại, Kinh tế

Khóa học Trình độ Học phí 2013 Học phí 2014 Cơ sở học
University Diploma in Creative Industries (IF06) Đại học 8,436 Kelvin Grove
University Diploma in Business (BS40) Đại học 8,436 Kelvin Grove
Bachelor of Business (Economics) Đại học 4,900 5,100 Gardens Point
Graduate Certificate in Business (Interdisciplinary) Dự bị thạc sĩ 12,000 13,000 Gardens Point
Diploma in Business Cao đẳng 8,436 8,773 Kelvin Grove

Kiến trúc

Khóa học Trình độ Học phí 2013 Học phí 2014 Cơ sở học
Bachelor of Design (Architectural Studies) Đại học 4,200 4,400 Gardens Point
Bachelor of Urban Development (Construction Management) Đại học 4,400 4,600 Gardens Point
Bachelor of Urban Development (Construction Management) Đại học 4,400 4,600 Gardens Point
Bachelor of Design (Landscape Architecture) Đại học 4,200 4,400 Gardens Point
Bachelor of Design (Industrial Design) Đại học 4,200 4,400 Gardens Point
Bachelor of Design (Interior Design) Đại học 4,400 4,200 Gardens Point
Bachelor of Design (Industrial Design) Đại học 4,200 4,400 Gardens Point
Bachelor of Urban Development (Property Economics) Đại học 4,400 4,600 Gardens Point
Bachelor of Urban Development (Urban and Regional Planning) Đại học 4,600 4,600 Gardens Point
Bachelor of Urban Development (Quantity Surveying) Đại học 4,400 4,600 Gardens Point
Master of Infrastructure Management Thạc sĩ 12,500 Gardens Point
Master of Design (Urban Design) Thạc sĩ 12,800 12,300 Gardens Point

Kỹ thuật

Khóa học Trình độ Học phí 2013 Học phí 2014 Cơ sở học
Bachelor of Engineering (Civil and Construction) Đại học 4,200 4,400 Gardens Point
Bachelor of Engineering (Civil and Environmental) Đại học 4,200 4,400 Gardens Point
Bachelor of Engineering (Aerospace Avionics) Đại học 4,200 4,400 Gardens Point
Bachelor of Engineering (Civil) Đại học 4,200 4,400 Gardens Point
Bachelor of Engineering (Electrical) Đại học 4,200 4,400 Gardens Point
Bachelor of Engineering (Mechanical) Đại học 4,200 4,400 Gardens Point
Bachelor of Engineering (Medical) Đại học 4,200 4,400 Gardens Point
Bachelor of Engineering (Process Engineering) Đại học 4,200 4,400 Gardens Point

Kế toán kiểm toán

Khóa học Trình độ Học phí 2013 Học phí 2014 Cơ sở học
Bachelor of Business (Accountancy) Đại học 4,900 5,100 Gardens Point, Caboolture
Graduate Certificate in Business (Accounting) Dự bị thạc sĩ 12,300 13,000 Gardens Point
Graduate Certificate in Business (Forensic Accounting) Dự bị thạc sĩ 12,300 13,000 Gardens Point
Master of Business (Accounting) Thạc sĩ 12,300 13,000

Quản trị

Khóa khóa học du học theo yêu cầu học Trình độ Học phí 2013 Học phí 2014 Cơ sở học
Graduate Certificate in Business Administration Dự bị thạc sĩ 18,700 19,500 Gardens Point, Kelvin Grove, Caboolture
Graduate Certificate in Business (Human Resource Management) Dự bị thạc sĩ 12,300 13,000 Gardens Point
Master of Business (Human Resource Management) Thạc sĩ 12,300 13,000 Gardens Point
Master of Business (Management) Advanced Thạc sĩ 13,000 Gardens Point

Tài chính

Khóa học Trình độ Học phí 2013 Học phí 2014 Cơ sở học
Bachelor of Business (Finance) Đại học 4,900 5,100 Gardens Point
Graduate Certificate in Business (Applied Finance) Dự bị thạc sĩ 12,300 13,000 Gardens Point
Master of Business (Applied Finance) Thạc sĩ 12,300 13,000 Gardens Point

Marketing

Khóa học Trình độ Học phí 2013 Học phí 2014 Cơ sở học
Bachelor of Business (Advertising) Đại học 4,900 5,100 Gardens Point
Bachelor of Business (Marketing) Đại học 4,900 5,100 Gardens Point, Caboolture
Graduate Certificate in Advertising Dự bị thạc sĩ 11,900 12,400 Gardens Point, Kelvin Grove
Graduate Certificate in Business (Marketing) Dự bị thạc sĩ 12,300 13,000 Gardens Point
Master of Business (Marketing) Thạc sĩ 12,300 13,000 Gardens Point

Truyền thông

Khóa học Trình độ Học phí 2013 Học phí 2014 Cơ sở học
Bachelor of Business (Public Relations) Đại học 4,900 5,100 Gardens Point
Bachelor of Media and Communication Đại học 11,100 11,700 Kelvin Grove

Kinh doanh quốc tế

Khóa học Trình độ Học phí 2013 Học phí 2014 Cơ sở học
Bachelor of Business (International Business) Đại học 4,900 5,100 Gardens Point
Graduate Certificate in Business (International Business) Dự bị thạc sĩ 12,300 13,000 Gardens Point
Master of Business (International Business) Thạc sĩ 12,300 13,000 Gardens Point
Master of Business (International Business) – Advanced Thạc sĩ 12,300 13,000 Gardens Point

Môi trường

Khóa học Trình độ Học phí 2013 Học phí 2014 Cơ sở học
Graduate Certificate In Built Environment and Engineering Dự bị thạc sĩ 14,700 14,000 Gardens Point
Bachelor of Science (Environmental Science) Đại học 14,000 15,100 Gardens Point

Khoa học

Khóa học Trình độ Học phí 2013 Học phí 2014 Cơ sở học
Doctor of Philosophy (Hosted by Science & Engineering Faculty) Thạc sĩ 14,600 14,400 Gardens Point
Bachelor of Science (Earth Science) Đại học 14,000 15,100 Gardens Point
Bachelor of Science (Biological Sciences) Đại học 14,000 15,100 Gardens Point

Ngôn ngữ

Khóa học Trình độ Học phí 2013 Học phí 2014 Cơ sở học
University Certificate In Tertiary Preparation Chứng chỉ tiếng Anh 7,873 8,188 Kelvin Grove
English for Academic Purposes for Foundation and University Diploma Programs Chứng chỉ tiếng Anh 4,500 4,500 Kelvin Grove
English for Academic Purposes for Degree Programs Chứng chỉ tiếng Anh 4,500 4,620 Kelvin Grove
English For Academic Purposes Plus Chứng chỉ tiếng Anh 9,000 4,500 Kelvin Grove
General English Program (5 Weeks) Chứng chỉ tiếng Anh 1,875 1,920 Kelvin Grove

Du lịch khách sạn

Khóa học Trình độ Học phí 2013 Học phí 2014 Cơ sở học
Bachelor of Journalism Đại học 11,000 11,600 Kelvin Grove
Graduate Certificate in Journalism Dự bị thạc sĩ 11,300 11,800 Kelvin Grove
Master of Journalism Thạc sĩ 11,500 12,000 Kelvin Grove

Giáo dục

Khóa học Trình độ Học phí 2013 Học phí 2014 Cơ sở học
Bachelor of Education (Early Childhood) Đại học 12,500 Kelvin Grove
Bachelor of Education (Inservice) Đại học 11,800 12,400 Gardens Point, Kelvin Grove
Bachelor of Education (Primary) Đại học 12,500 Gardens Point, Kelvin Grove
Graduate Certificate in Education (No Major/Study Area) Dự bị thạc sĩ 11,700 12,200 Kelvin Grove
Graduate Diploma in Education (Primary) Dự bị thạc sĩ 12,200 Kelvin Grove
Graduate Diploma in Education (Middle Years) Dự bị thạc sĩ 12,200 Kelvin Grove
Graduate Diploma in Education (Senior Years) Dự bị thạc sĩ 12,200 Kelvin Grove
Doctor of Education Tiến sĩ 11,600 12,100 Kelvin Grove
Master of Education Thạc sĩ 11,700 12,200 Kelvin Grove

 

Thông tin   liên hệ   Kênh Du Học:  

Địa chỉ: Địa chỉ: 101 B2 – Tập Thể Đồng Xa – Mai Dịch – Cầu Giấy – Hà Nội  

ĐT: ĐTDĐ:  Ms.Hương Đỗ 0984.761.634 – 0946.471.855

Email: info@kenhduhoc.Vn  

Www.Kenhduhoc.Vnhttps://www.Facebook.Com/kenhduhoc.Vn

Kênh du học, chắp cánh ước mơ du học của bạn với một lộ trình rõ ràng!

Facebook Comments

Check Also

[DU HỌC ANH] THÔNG TIN HỌC BỔNG ONCAMPUS UK/EU 2017-2018

Trong bài viết lần này, Kênh Du Học xin gửi tới các bạn thông tin …