Đại học university of tasmania utas | Chuyên gia tư vấn du học học bổng hàng đầu Mỹ, Anh, Canada, Australia, Tây Ban Nha
Breaking News
Home / Du Học Australia / Đại học university of tasmania utas

Đại học university of tasmania utas

Khoa học

Khóa học Trình độ Học phí 2013 Học phí 2014 Cơ sở học
Applied Science (Mate/Master<500GT) Cao đẳng 17,263 Newnham
Applied Science (Nautical science) Cao đẳng nâng cao 16,725 Newnham
Applied Science (Marine environment) Dự bị đại học 21,463 Newnham
Agricultural Science Đại học 24,372 Sandy Bay
Antarctic Science Đại học 21,484 Sandy Bay
General Studies Dự bị đại học 18,763 Newnham
Science Dự bị đại học 21,484 Sandy Bay, Newnham
Antarctic Studies (Honours) Đại học 21,484 Sandy Bay
Applied Science (Agriculture) with Honours Đại học 24,372 Sandy Bay, Newnham
Applied Science (Marine Engineering) Đại học 18,063 Newnham
Applied Science (Marine Engineering) Đại học Newnham
Applied Science (Marine Environment) Đại học 21,463 Newnham
Applied Science (Marine Environment) with Honours Đại học 21,463 Newnham
Applied Science (Maritime Operations) Đại học 18,063 Newnham
Applied Science (Maritime Technology Management) Đại học 18,763 Newnham
Applied Science (Nautical Science) Đại học Newnham
Behavioural Science Đại học 21,484 Sandy Bay, Newnham
Behavioural Science (Honours) Đại học 15,616 Sandy Bay, Newnham
Biomedical Science Đại học 22,263 Newnham
Biomedical Science (Honours) Đại học 22,263 Newnham
Biotechnology (Honours) Đại học 21,484 Sandy Bay
Biotechnology and Medical Research Đại học 21,484 Sandy Bay
Environmental Science Đại học 21,484 Newnham
Environmental Science (Honours) Đại học 21,484 Newnham
Exercise Science Đại học 22,263 Newnham
Health Science Đại học 19,263 Newnham
Health Science (Environmental Health) Đại học 19,263 Newnham
Health Science (Honours) Đại học 20,263 Newnham
Marine Science Đại học 21,484 Sandy Bay
Marine Science (Honours) Đại học 21,484 Sandy Bay, Newnham
Science Đại học 21,484 Sandy Bay
Science (Honours) Đại học 21,484 Sandy Bay
Social Science Đại học 18,063 Sandy Bay, Newnham
Social Science (Police Studies) Đại học 18,063 Sandy Bay, Newnham
Social Work Đại học 18,063 Sandy Bay, Newnham
Social Work (Honours) Đại học 18,063 Newnham
Surveying and Spatial Sciences Đại học 21,083 Sandy Bay
Surveying and Spatial Sciences with Honours Đại học 21,083 Sandy Bay
Applied Science (Marine Environment) Dự bị thạc sĩ 10,371 Newnham
General Studies Dự bị thạc sĩ 11,281 Sandy Bay, Newnham
Agricultural Science Dự bị thạc sĩ 24,372 Sandy Bay
Agricultural Science (Honours) Dự bị thạc sĩ 24,372 Sandy Bay
Applied Science (Marine Environment) Dự bị thạc sĩ 21,463 Newnham
Police Studies Dự bị thạc sĩ 9,031 Sandy Bay
Medical Laboratory Sciences Dự bị thạc sĩ 20,763 Newnham
Pharmaceutical Science Dự bị thạc sĩ 21,287 Sandy Bay
Police Studies Dự bị thạc sĩ 18,063 Sandy Bay
Science Dự bị thạc sĩ 21,484 Sandy Bay
Science (Honours) Dự bị thạc sĩ 21,484 Sandy Bay
Spatial Information Science with Honours Dự bị thạc sĩ 21,083 Sandy Bay
Applied Science Thạc sĩ 21,484 Sandy Bay
Applied Science (Marine Environment) Thạc sĩ 21,463 Newnham
Applied Science (Marine Environment) with Honours Thạc sĩ 21,463 Newnham
Biomedical Science Thạc sĩ 22,763 Newnham
Pharmaceutical Science Thạc sĩ 21,287 Sandy Bay
Police Studies Thạc sĩ 20,263 Sandy Bay
Social Work (Professional Qualifying) Thạc sĩ 20,263 Sandy Bay, Newnham
Agricultural Science Thạc sĩ 25,500 Sandy Bay
Biomedical Science Thạc sĩ 22,500 Newnham
Medical Science Thạc sĩ 25,500 Sandy Bay
Science Thạc sĩ 25,500 Sandy Bay
Science in Exploration Geoscience Thạc sĩ 25,500 Sandy Bay
Spatial Information Science Thạc sĩ 25,500 Sandy Bay
Philosophy (Agricultural Science) Tiến sĩ 26,500 Sandy Bay
Philosophy (Life Science) Tiến sĩ 26,500 Sandy Bay
Philosophy (Physical Science) Tiến sĩ 26,500 Sandy Bay, Newnham
Philosophy (Quantative Marine Science) Tiến sĩ 30,000 Sandy Bay
Philosophy (Science) Tiến sĩ 26,500 Sandy Bay

Nông lâm nghiệp

Khóa học Trình độ Học phí 2013 Học phí 2014 Cơ sở học
Aquaculture Dự bị đại học 21,463 Newnham

Nghệ thuật

Khóa học Trình độ Học phí 2013 Học phí 2014 Cơ sở học
Arts Dự bị đại học 18,063 Sandy Bay, Newnham
Music Studies Dự bị đại học 18,763 Sandy Bay
Arts Đại học 18,063 Sandy Bay, Newnham
Arts (Honours) Đại học 18,063 Sandy Bay, Newnham
Contemporary Arts Đại học 18,763 Newnham
Contemporary Arts (Honours) Đại học 18,763 Newnham
Fine Arts Đại học 18,763 Sandy Bay
Fine Arts (Honours) Đại học 18,763 Sandy Bay
Music Đại học 18,763 Sandy Bay
Music (Honours) Đại học 18,763 Sandy Bay
Music (Specialisation) Dự bị thạc sĩ 9,381 Sandy Bay
Music (Specialisation) Dự bị thạc sĩ 18,763 Sandy Bay
Contemporary Arts (Specialisation) Thạc sĩ 21,263 Newnham
Fine Art & Design (Specialisation) Thạc sĩ 21,263 Sandy Bay
Music Thạc sĩ 21,263 Sandy Bay
Music Studies Thạc sĩ 21,263 Sandy Bay
Arts Thạc sĩ 22,500 Sandy Bay
Fine Arts Thạc sĩ 24,500 Sandy Bay, Newnham
Music Thạc sĩ 24,500 Sandy Bay
Philosophy (Arts) Tiến sĩ 23,500 Sandy Bay, Newnham
Philosophy (Fine Arts) Tiến sĩ 25,500 Sandy Bay, Newnham
Philosophy (Music) Tiến sĩ 25,500 Sandy Bay

Quản trị

Khóa học Trình độ Học phí 2013 Học phí 2014 Cơ sở học
Business Management Dự bị đại học 18,763 Sandy Bay, Newnham
Maritime and Logistics Management Dự bị đại học 18,763 Newnham
Business Administration (Hospitality Management) Đại học 18,763 Sandy Bay, Newnham
Business Administration (Tourism Management) Đại học 18,763 Sandy Bay
Maritime and Logistics Management (Annual Fee) Cao đẳng 18,763 Sandy Bay
Management Dự bị thạc sĩ 11,281 Sandy Bay, Newnham
Maritime and Logistics Management Dự bị thạc sĩ 12,131 Newnham
Business Administration Dự bị thạc sĩ 22,563 Sandy Bay
Environmental Management Dự bị thạc sĩ 21,484 Sandy Bay
Maritime and Logistics Management Dự bị thạc sĩ 18,763 Newnham
Business Administration Thạc sĩ 22,563 Sandy Bay
Business Administration (Maritime and Logistics Management) Thạc sĩ 22,563 Newnham
Business Administration (Specialisation) Thạc sĩ 22,563 Sandy Bay
Environmental Management Thạc sĩ 21,484 Sandy Bay
Doctor of Philosophy (Business and Management) Tiến sĩ 23,500 Newnham

Công nghệ thông tin

Khóa học Trình độ Học phí 2013 Học phí 2014 Cơ sở học
Computing Dự bị đại học 18,057 Sandy Bay, Newnham
Computing Đại học 18,057 Sandy Bay, Newnham
Computing (Honours) Đại học 18,057 Sandy Bay, Newnham
Information Systems Đại học 18,057 Sandy Bay, Newnham
Information Systems (Honours) Đại học 18,057 Sandy Bay
Information Systems Dự bị thạc sĩ 9,620 Sandy Bay, Newnham
Computing Dự bị thạc sĩ 18,057 Sandy Bay, Newnham
Information Systems Dự bị thạc sĩ 19,241 Sandy Bay
Computing (1.5 years) Thạc sĩ 18,057 Sandy Bay, Newnham
Computing (2 years) Thạc sĩ 18,057 Sandy Bay, Newnham
Creative Media Technology Thạc sĩ 19,241 Newnham
Information Systems Thạc sĩ 19,241 Sandy Bay
Information Technology Thạc sĩ 19,241 Sandy Bay, Newnham
Philosophy (Computing) Tiến sĩ 23,500 Sandy Bay, Newnham
Philosophy (Information Systems) Tiến sĩ 23,500 Sandy Bay, Newnham

Kiến trúc

Khóa học Trình độ Học phí 2013 Học phí 2014 Cơ sở học
Furniture Design Dự bị đại học 18,057 Newnham
Environmental Design Đại học 18,057 Newnham
Environmental Design (Honours) Đại học 18,057 Newnham
Architecture Thạc sĩ 18,057 Newnham
Architecture Thạc sĩ 22,500 Newnham
Philosophy (Architecture) Tiến sĩ 23,500 Newnham

Kinh doanh quốc tế

Khóa học Trình độ Học phí 2013 Học phí 2014 Cơ sở học
Business Đại học 18,763 Sandy Bay, Newnham
Business (Honours) Đại học 18,763 Sandy Bay, Newnham
Business (Maritime and Logistics Management) Đại học 18,763 Newnham
Business (Maritime and Logistics Management) with Honours Đại học 18,763 Newnham
Business Dự bị thạc sĩ 11,281 Sandy Bay
International Business Dự bị thạc sĩ 11,281 Sandy Bay
Business Thạc sĩ 22,563 Sandy Bay
Business (Specialisation) Thạc sĩ 22,563 Sandy Bay
International business Thạc sĩ 22,563 Sandy Bay
International business (specialization) Thạc sĩ 22,563 Sandy Bay
Philosophy (Business and Management) Thạc sĩ Newnham
Philosophy về kênh du học (Business) Tiến sĩ 23,500 Sandy Bay

Thương mại, Kinh tế

Khóa học Trình độ Học phí 2013 Học phí 2014 Cơ sở học
Economics Đại học 18,763 Sandy Bay
Economics (Honours) Đại học 18,763 Sandy Bay
Commerce Thạc sĩ 22,500 Sandy Bay
Economics Thạc sĩ 22,500 Sandy Bay

Giáo dục

Khóa học Trình độ Học phí 2013 Học phí 2014 Cơ sở học
Education Đại học 17,013 Newnham
Education (Early Childhood) Đại học 17,013 Newnham
Education (Primary) Đại học 17,013 Newnham
Education – TESOL specialisation Dự bị thạc sĩ 9,382 Newnham
Education (Honours) – TESOL Specialisation Thạc sĩ 18,763 Newnham
Education – TESOL specialisation Thạc sĩ 18,763 Newnham
Teaching Thạc sĩ 18,763 Sandy Bay
Education Thạc sĩ 22,500 Newnham
Philosophy (Education) Tiến sĩ 23,500 Sandy Bay, Newnham

Kỹ thuật

Khóa học Trình độ Học phí 2013 Học phí 2014 Cơ sở học
Engineering (Honours available in year four) Đại học 21,083 Sandy Bay
Engineering (Marine & Offshore Engineering) Đại học 24,263 Newnham
Engineering (Marine & Offshore Systems – Co-operative Education) Đại học 24,263 Newnham
Engineering (Naval Architecture – Co-operative Education) Đại học 24,263 Newnham
Engineering (Naval Architecture) Đại học 24,263 Newnham
Engineering (Ocean Engineering – Co-operative Education) Đại học 24,263 Newnham
Marine Engineering Cao đẳng nâng cao Newnham
Marine Engineering (Chief Engineer) Cao đẳng nâng cao 17,263 Newnham
Marine Engineering (Watchkeeper) Cao đẳng 17,263 Newnham
Maritime Engineering Dự bị thạc sĩ 24,263 Newnham
Electronic Business Thạc sĩ 19,241 Sandy Bay
Electronic Business (Specialisation) Thạc sĩ 19,241 Sandy Bay
Maritime Engineering Thạc sĩ 24,263 Newnham
Design Thạc sĩ 22,500 Newnham
Philosophy (Maritime Engineering) Thạc sĩ Newnham
Doctor of Philosophy (Maritime Engineering) Tiến sĩ 26,500 Newnham
Philosophy (Engineering) Tiến sĩ 26,500 Sandy Bay

Hậu cần, vận tải

Khóa học Trình độ Học phí 2013 Học phí 2014 Cơ sở học
International Logistics (Freight Forwarding) Đại học 18,763 Newnham

Luật

Khóa học Trình độ Học phí 2013 Học phí 2014 Cơ sở học
Laws Đại học 18,763 Sandy Bay
Parliamentary Law and Practice Dự bị thạc sĩ 9,381 Sandy Bay
Laws Thạc sĩ 22,500 Sandy Bay
Philosophy (Law) Tiến sĩ 23,500 Sandy Bay

Y Dược

Khóa học Trình độ Học phí 2013 Học phí 2014 Cơ sở học
Medical Research (Honours) Đại học 24,263 Sandy Bay
Medicine – Surgery Đại học 49,763 Sandy Bay
Nursing Đại học 22,263 Newnham
Pharmacy Đại học 24,263 Sandy Bay
Pharmacy (Honours) Đại học 24,263 Sandy Bay
Physical Activity Studies Đại học 17,013 Newnham
Psychology Đại học 21,484 Sandy Bay, Newnham
Psychology (Honours) Đại học 21,484 Sandy Bay, Newnham
Pathology Dự bị thạc sĩ Sandy Bay
Psychology (Clinical) Thạc sĩ 21,484 Sandy Bay
Pharmacy Thạc sĩ 25,500 Sandy Bay
Philosophy (Medicine) Tiến sĩ 26,500 Sandy Bay
Philosophy (Pharmacy) Tiến sĩ 26,500 Sandy Bay

Môi trường

Khóa học Trình độ Học phí 2013 Học phí 2014 Cơ sở học
Natural Environment and Wilderness Studies Đại học 21,484 Sandy Bay, Newnham
Natural Environment and Wilderness Studies (Honours) Đại học 21,484 Sandy Bay, Newnham
Environmental Planning Dự bị thạc sĩ 21,484 Sandy Bay
Environmental Planning Thạc sĩ 21,484 Sandy Bay
Environmental Studies Thạc sĩ 25,500 Sandy Bay
Doctor of Philosophy (Marine Environment) Tiến sĩ 26,500 Newnham
Philosophy (Environmental Studies) Tiến sĩ 26,500 Sandy Bay

Truyền thông

Khóa học Trình độ Học phí 2013 Học phí 2014 Cơ sở học
Visual Communication Đại học 18,763 Sandy Bay
Visual Communication (Honours) Đại học 18,763 Sandy Bay
Visual Communication Thạc sĩ 21,263 Sandy Bay

Marketing

Khóa học Trình độ Học phí 2013 Học phí 2014 Cơ sở học
Marketing Dự bị thạc sĩ 11,281 Sandy Bay
Marketing Thạc sĩ 22,563 Sandy Bay
Marketing (Specialization) Thạc sĩ 22,563 Sandy Bay

Hành chính công

Khóa học Trình độ Học phí 2013 Học phí 2014 Cơ sở học
Public Administration (International) Dự bị thạc sĩ 9,031 Sandy Bay
Public Policy Dự bị thạc sĩ 9,031 Sandy Bay
Public Administration (International) Dự bị thạc sĩ 18,063 Sandy Bay
Public Policy Dự bị thạc sĩ 18,063 Sandy Bay
Public Administration (International) Thạc sĩ 20,263 Sandy Bay
Public Policy Thạc sĩ 20,263 Sandy Bay

Chính trị

Khóa học Trình độ Học phí 2013 Học phí 2014 Cơ sở học
International Politics Dự bị thạc sĩ 9,031 Sandy Bay
International Politics Dự bị thạc sĩ 18,063 Sandy Bay
Legal Practice Dự bị thạc sĩ 15,763 Sandy Bay
International Politics Thạc sĩ 20,263 Sandy Bay

Mỏ – Khai khoáng

Khóa học Trình độ Học phí 2013 Học phí 2014 Cơ sở học
Land Surveying Dự bị thạc sĩ 21,083 Sandy Bay
Philosophy (Surveying) Tiến sĩ 26,500 Sandy Bay

Tài chính

Khóa học Trình độ Học phí 2013 Học phí 2014 Cơ sở học
Finance Thạc sĩ 22,563 Sandy Bay

Kế toán kiểm toán

Khóa học Trình độ Học phí 2013 Học phí 2014 Cơ sở học
Professional Accounting Thạc sĩ 22,563 Sandy Bay
Professional Accounting (Specialisation) Thạc sĩ 22,563 Sandy Bay

 

Thông tin   liên hệ   Kênh Du Học:  

Địa chỉ: Địa chỉ: 101 B2 – Tập Thể Đồng Xa – Mai Dịch – Cầu Giấy – Hà Nội  

ĐT: ĐTDĐ:  Ms.Hương Đỗ 0984.761.634 – 0946.471.855

Email: info@kenhduhoc.Vn  

Www.Kenhduhoc.Vnhttps://www.Facebook.Com/kenhduhoc.Vn

Kênh du học, chắp cánh ước mơ du học của bạn với một lộ trình rõ ràng!

– Huong Do –

Facebook Comments

Check Also

[DU HỌC ANH] THÔNG TIN HỌC BỔNG ONCAMPUS UK/EU 2017-2018

Trong bài viết lần này, Kênh Du Học xin gửi tới các bạn thông tin …