Hotline 24/7

0918698596

HỌC VIỆN NORTH-COAST-NORTH-COAST-INSTITUTE-TAFE-NSW-NCI

Quốc gia:
Giá: Liên hệ

Giới thiệu ngắn

THƯƠNG MẠI, KINH TẾ KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC CERTIFICATE IV IN HUMAN RESOURCES CHỨNG CHỈ IV 4,900 4,900 LISMORE DIPLOMA OF BUSINESS ADMINISTRATION CAO ĐẲNG 4,900 4,900 KINGSCLIFF CERTIFICATE IV IN BUSINESS ADMINISTRATION CHỨNG CHỈ IV 4,900 4,900 GREAT LAKES, KINGSCLIFF...
Tiếp nhận thông tin cập nhật: 0918698596

THƯƠNG MẠI, KINH TẾ

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
CERTIFICATE IV IN HUMAN RESOURCES CHỨNG CHỈ IV 4,900 4,900 LISMORE
DIPLOMA OF BUSINESS ADMINISTRATION CAO ĐẲNG 4,900 4,900 KINGSCLIFF
CERTIFICATE IV IN BUSINESS ADMINISTRATION CHỨNG CHỈ IV 4,900 4,900 GREAT LAKES, KINGSCLIFF , TAREE
CERTIFICATE III IN BUSINESS (ADMINISTRATION) CHỨNG CHỈ III 4,900 4,900 BALLINA, COFFS HARBOU, GRAFTON , GREAT LAKES, KINGSCLIFF , LISMORE , MACLEAN, PORT MACQUARIE , TAREE
CERTIFICATE III IN BUSINESS CHỨNG CHỈ III 4,900 4,900 BALLINA, GREAT LAKES, TAREE

KẾ TOÁN KIỂM TOÁN

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
DIPLOMA OF ACCOUNTING CAO ĐẲNG 4,900 4,900 COFFS HARBOU, KINGSCLIFF , LISMORE , PORT MACQUARIE , TAREE
CERTIFICATE IV IN FINANCIAL SERVICES (ACCOUNTING) CHỨNG CHỈ IV 9,800 8,900 COFFS HARBOUR EDUCATION, KINGSCLIFF , LISMORE , PORT MACQUARIE , TAREE
CERTIFICATE III IN FINANCIAL SERVICES (ACCOUNTS ADMINISTRATION) CHỨNG CHỈ III 5,030 5,030 BALLINA, COFFS HARBOU, KINGSCLIFF , LISMORE , TAREE

KỸ THUẬT

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
CERTIFICATE IV IN BUILDING AND CONSTRUCTION (BUILDING) CHỨNG CHỈ IV 11,900 11,900 COFFS HARBOU
DIPLOMA OF BUILDING AND CONSTRUCTION (BUILDING) CAO ĐẲNG 11,900 11,900 COFFS HARBOU
CERTIFICATE III FLOOR AND WALL TILING CHỨNG CHỈ III 19,700 19,700 COFFS HARBOUR EDUCATION
DIPLOMA OF GRAPHIC DESIGN CAO ĐẲNG 22,900 22,900 KINGSCLIFF
CERTIFICATE IV IN DESIGN CHỨNG CHỈ IV 11,450 11,450 KINGSCLIFF , PORT MACQUARIE
DIPLOMA OF FURNITURE DESIGN AND TECHNOLOGY CAO ĐẲNG 22,900 22,900 COFFS HARBOUR EDUCATION

XÃ HỘI

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
DIPLOMA OF COMMUNITY SERVICE WORK PACKAGE INCLUDES 18701 CERT IV IN COMMUNITY SERVICES CAO ĐẲNG 21,640 21,640 COFFS HARBOUR EDUCATION, PORT MACQUARIE
CERTIFICATE IV IN COMMUNITY SERVICES CHỨNG CHỈ IV 10,820 10,820 BALLINA, COFFS HARBOUR EDUCATION, MURWILLUMBAH, PORT MACQUARIE
CERTIFICATE III IN COMMUNITY SERVICES CHỨNG CHỈ III 5,410 COFFS HARBOUR EDUCATION
DIPLOMA IN CHILDREN’S SERVICES CAO ĐẲNG 16,710 16,710 KINGSCLIFF , WOLLONGBAR
CERTIFICATE III IN CHILDREN’S SERVICES CHỨNG CHỈ III 5,570 5,570 COFFS HARBOUR EDUCATION, KINGSCLIFF , PORT MACQUARIE , TAREE, WOLLONGBAR
DIPLOMA OF EVENT MANAGEMENT (INCLUDES CO-ENROLMENT WITH CERTIFICATE III IN EVENTS 18052) CAO ĐẲNG 11,900 11,900 COFFS HARBOUR EDUCATION, KINGSCLIFF , PORT MACQUARIE , WOLLONGBAR

Y DƯỢC

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
CERTIFICATE III IN AGED CARE CHỨNG CHỈ III 5,410 5,410 COFFS HARBOUR EDUCATION, KINGSCLIFF , PORT MACQUARIE , TAREE
DIPLOMA OF NURSING (ENROLLED/DIVISION 2 NURSING) CAO ĐẲNG 18,475 18,475 COFFS HARBOUR EDUCATION
CERTIFICATE IV IN VETERINARY NURSING CHỨNG CHỈ IV 12,380 12,380 COFFS HARBOUR EDUCATION
CERTIFICATE III IN CAPTIVE ANIMALS CHỨNG CHỈ III 6,190 6,190 COFFS HARBOUR EDUCATION, LISMORE
CERTIFICATE IV IN FITNESS (ENTRY REQUIREMENT CERTIFICATE III IN FITNESS) CHỨNG CHỈ IV 5,250 5,250
CERTIFICATE IV IN FITNESS (INCLUDES CERTIFICATE III IN FITNESS 19647) CHỨNG CHỈ IV 5,250 5,250 KINGSCLIFF
CERTIFICATE III IN FITNESS CHỨNG CHỈ III 5,250 5,250 PORT MACQUARIE
DIPLOMA OF REMEDIAL MASSAGE CAO ĐẲNG 25,440 35,440 PORT MACQUARIE
DIPLOMA OF REMEDIAL MASSAGE CAO ĐẲNG 15,750 15,750 KINGSCLIFF

NGHỆ THUẬT

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
DIPLOMA OF APPLIED FASHION DESIGN & TECHNOLOGY (INCLUDES 19507 CERT IV) CAO ĐẲNG 22,900 22,900 PORT MACQUARIE , WOLLONGBAR
CERTIFICATE IV IN APPLIED FASHION DESIGN & TECHNOLOGY CHỨNG CHỈ IV 11,450 11,450 COFFS HARBOU, PORT MACQUARIE , WOLLONGBAR
CERTIFICATE IV IN COSTUME FOR PERFORMANCE CHỨNG CHỈ IV 12,720 12,720 WOLLONGBAR
ADVANCED DIPLOMA OF MUSIC (SOUND PRODUCTION) CAO ĐẲNG NÂNG CAO 13,480 13,480 GRAFTON
DIPLOMA OF MUSIC (SOUND PRODUCTION) CAO ĐẲNG 6,470 6,470 GRAFTON
CERTIFICATE IV IN MUSIC (SOUND PRODUCTION) CHỨNG CHỈ IV 6,470 6,470 GRAFTON
DIPLOMA OF MUSIC CAO ĐẲNG 6,470 6,470 GRAFTON
CERTIFICATE IV IN MUSIC CHỨNG CHỈ IV 6,470 6,470 GRAFTON
CERTIFICATE II IN MUSIC INDUSTRY (FOUNDATION) CHỨNG CHỈ II 6,470 6,470 GRAFTON
CERTIFICATE IV IN SCREEN AND MEDIA CHỨNG CHỈ IV 11,500 11,500 GRAFTON
DIPLOMA OF HAIRDRESSING SALON MANAGEMENT (PACKAGE*) CAO ĐẲNG 7,100 7,100 COFFS HARBOUR EDUCATION, KINGSCLIFF , PORT MACQUARIE , WOLLONGBAR
DIPLOMA OF BEAUTY THERAPY CAO ĐẲNG 21,000 21,000 KINGSCLIFF , PORT MACQUARIE , WOLLONGBAR
CERTIFICATE IV IN HAIRDRESSING (PACKAGE*) CHỨNG CHỈ IV 7,100 7,100 BALLINA, KINGSCLIFF , PORT MACQUARIE , WOLLONGBAR
CERTIFICATE IV IN BEAUTY THERAPY CHỨNG CHỈ IV 10,500 10,500 COFFS HARBOUR EDUCATION, KINGSCLIFF , PORT MACQUARIE , WOLLONGBAR
CERTIFICATE III IN BEAUTY SERVICES CHỨNG CHỈ III 10,500 10,500 COFFS HARBOUR EDUCATION
CERTIFICATE III IN HAIRDRESSING (PACKAGE*) CHỨNG CHỈ III 14,200 14,200 COFFS HARBOUR EDUCATION, KINGSCLIFF , PORT MACQUARIE , WOLLONGBAR
CERTIFICATE II IN HAIRDRESSING CHỨNG CHỈ II 7,875 7,875 COFFS HARBOUR EDUCATION, KINGSCLIFF , PORT MACQUARIE , WOLLONGBAR

TRUYỀN THÔNG

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
DIPLOMA OF COMMUNICATION AND MEDIA CAO ĐẲNG 9,800 9,800 PORT MACQUARIE
CERTIFICATE IV IN DIGITAL MEDIA TECHNOLOGIES (INTERACTIVE MEDIA) CHỨNG CHỈ IV 11,450 11,450 LISMORE , PORT MACQUARIE , TAREE
CERTIFICATE III IN INFORMATION DIGITAL MEDIA AND TECHNOLOGY (MULTIMEDIA) CHỨNG CHỈ III 5,085 5,085 COFFS HARBOUR EDUCATION

CÔNG NGHỆ THÔNG TIN

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
CERTIFICATE II INFORMATION, DIGITAL MEDIA AND TECHNOLOGY CHỨNG CHỈ II 5,085 5,085 BALLINA, GREAT LAKES, KINGSCLIFF , LISMORE , PORT MACQUARIE , TAREE
CERTIFICATE III INFORMATION, DIGITAL MEDIA AND TECHNOLOGY (NETWORK ADMINISTRATION) CHỨNG CHỈ III 5,085 5,085 PORT MACQUARIE , WOLLONGBAR
CERTIFICATE III INFORMATION, DIGITAL MEDIA AND TECHNOLOGY CHỨNG CHỈ III 5,085 5,085
CERTIFICATE IV INFORMATION TECHNOLOGY SUPPORT (DATABASE) CHỨNG CHỈ IV 10,170 10,170 GREAT LAKES, PORT MACQUARIE
CERTIFICATE IV INFORMATION TECHNOLOGY (GENERAL) CHỨNG CHỈ IV 10,170 10,170 KINGSCLIFF , TAREE
DIPLOMA OF INFORMATION TECHNOLOGY (GENERAL) CAO ĐẲNG 10,170 10,170 COFFS HARBOUR EDUCATION
DIPLOMA OF INFORMATION TECHNOLOGY (GENERAL) PACKAGE INCLUDES CERTIFICATE IV INFORMATION TECHNOLOGY (GENERAL) 10309 CAO ĐẲNG 20,340 20,340 KINGSCLIFF
DIPLOMA OF INFORMATION TECHNOLOGY (GENERAL) PACKAGE INCLUDES CERTIFICATE III INFORMATION, DIGITAL MEDIA AND TECHNOLOGY (NETWORK ADMINISTRATION) 10305 AND CERTIFICATE IV INFORMATION TECHNOLOGY SUPPORT (NETWORK COMMUNICATIONS) 10311 CAO ĐẲNG 20,340 20,340 PORT MACQUARIE
CERTIFICATE IV INFORMATION TECHNOLOGY WEB BASED TECHNOLOGIES (ADMINISTRATION) CHỨNG CHỈ IV 10,170 10,170 PORT MACQUARIE , WOLLONGBAR
CERTIFICATE IV IN INFORMATION TECHNOLOGY WEB BASED TECHNOLOGIES (DESIGN AND DEVELOPMENT) CHỨNG CHỈ IV 10,170 10,170 GREAT LAKES
CERTIFICATE III IN INFORMATION, DIGITAL MEDIA AND TECHNOLOGY (WEB TECHNOLOGIES) CHỨNG CHỈ III 5,085 5,085 COFFS HARBOUR EDUCATION, LISMORE
CERTIFICATE IV IN INFORMATION TECHNOLOGY NETWORKING CHỨNG CHỈ IV 10,170 10,170 PORT MACQUARIE , TAREE, WOLLONGBAR
CERTIFICATE III INFORMATION, DIGITAL MEDIA AND TECHNOLOGY (NETWORK ADMINISTRATION) CHỨNG CHỈ III 5,085 5,085 PORT MACQUARIE , WOLLONGBAR
CERTIFICATE IV INFORMATION TECHNOLOGY SUPPORT (NETWORK COMMUNICATIONS) CHỨNG CHỈ IV 10,170 10,170

HỆ THỐNG THÔNG TIN QUẢN LÝ

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
CERTIFICATE IV IN INFORMATION TECHNOLOGY (SUPPORT) CHỨNG CHỈ IV 10,170 10,170 GREAT LAKES
CERTIFICATE III IN INFORMATION TECHNOLOGY (APPLICATIONS) CHỨNG CHỈ III 5,085 5,085 KINGSCLIFF , WAUCHOPE

KIẾN TRÚC

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
CERTIFICATE IV IN AGRICULTURE CHỨNG CHỈ IV 11,530 11,530 WOLLONGBAR
CERTIFICATE III IN AGRICULTURE CHỨNG CHỈ III 11,530 11,530 WOLLONGBAR

NÔNG LÂM NGHIỆP

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
CERTIFICATE III IN HORTICULTURE CHỨNG CHỈ III 11,470 11,470 COFFS HARBOUR EDUCATION
CERTIFICATE II IN HORTICULTURE CHỨNG CHỈ II 5,735 5,735 COFFS HARBOUR EDUCATION

MÔI TRƯỜNG

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
CERTIFICATE III IN NATURAL AREA RESTORATION CHỨNG CHỈ III 11,530 11,530 WOLLONGBAR

DU LỊCH KHÁCH SẠN

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
ADVANCED DIPLOMA OF TOURISM CAO ĐẲNG NÂNG CAO 11,900 11,900 COFFS HARBOUR EDUCATION
DIPLOMA OF TOURISM CAO ĐẲNG 11,900 11,900 COFFS HARBOUR EDUCATION, KINGSCLIFF , PORT MACQUARIE , WOLLONGBAR
CERTIFICATE IV IN TOURISM CHỨNG CHỈ IV 11,900 11,900 WOLLONGBAR
CERTIFICATE III IN TOURISM (RETAIL TRAVEL SALES) CHỨNG CHỈ III 5,950 5,950 KINGSCLIFF , WOLLONGBAR
DIPLOMA OF HOSPITALITY MANAGEMENT (INCLUDES CERTIFICATE III HOSPITALITY-COMMERCIAL COOKERY NON-TRADE 18073) CAO ĐẲNG 27,200 27,200 COFFS HARBOUR EDUCATION, KINGSCLIFF , PORT MACQUARIE , WOLLONGBAR
DIPLOMA OF HOSPITALITY MANAGEMENT CAO ĐẲNG 13,600 13,600 COFFS HARBOUR EDUCATION, KINGSCLIFF , PORT MACQUARIE , WOLLONGBAR
DIPLOMA OF HOSPITALITY MANAGEMENT (INCLUDES CERT IV 18114 & CERT III 18113 NON TRADE) CAO ĐẲNG 20,400 20,400 COFFS HARBOUR EDUCATION, KINGSCLIFF , PORT MACQUARIE , WOLLONGBAR
CERTIFICATE IV IN HOSPITALITY (COMMERCIAL COOKERY) CHỨNG CHỈ IV 13,600 13,600 COFFS HARBOUR EDUCATION, KINGSCLIFF , PORT MACQUARIE , WOLLONGBAR
CERTIFICATE IV IN HOSPITALITY CHỨNG CHỈ IV 20,400 20,400 PORT MACQUARIE , WOLLONGBAR
CERTIFICATE III IN HOSPITALITY (COMMERCIAL COOKERY-NON TRADE) CHỨNG CHỈ III 13,600 13,600 KINGSCLIFF , PORT MACQUARIE , WOLLONGBAR
CERTIFICATE III IN HOSPITALITY CHỨNG CHỈ III 14,200 14,200 KINGSCLIFF , PORT MACQUARIE , WOLLONGBAR
CERTIFICATE III IN HOSPITALITY CHỨNG CHỈ II 6,800 6,800 COFFS HARBOUR EDUCATION, KINGSCLIFF , PORT MACQUARIE , WOLLONGBAR
CERT III IN HOSPITALITY - PATISSERIE CHỨNG CHỈ III 13,600 13,600 WOLLONGBAR

NGÔN NGỮ

KHÓA HỌC TRÌNH ĐỘ HỌC PHÍ 2013 HỌC PHÍ 2014 CƠ SỞ HỌC
CERTIFICATE IV IN TERTIARY PREPARATION CHỨNG CHỈ IV 11,470 11,470 COFFS HARBOUR EDUCATION, GRAFTON , KEMPSEY, MURWILLUMBAH, PORT MACQUARIE , WOLLONGBAR
ENGLISH LANGUAGE PROGRAMS CHỨNG CHỈ TIẾNG ANH 300 300 KINGSCLIFF , PORT MACQUARIE
CERTIFICATE II IN ROUTINE ENGLISH LANGUAGE SKILLS CHỨNG CHỈ II 300 300 KINGSCLIFF , PORT MACQUARIE
CERTIFICATE III IN ADVANCED ENGLISH FOR FURTHER STUDY CHỨNG CHỈ III 300 300 KINGSCLIFF , PORT MACQUARIE
CERTIFICATE IV IN ENGLISH FOR ACADEMIC PURPOSES CHỨNG CHỈ IV 300 300 KINGSCLIFF , PORT MACQUARIE
 

THÔNG DU HỌC MỸ TIN   LIÊN HỆ   KÊNH DU HỌC:  

ĐỊA CHỈ: ĐỊA CHỈ: 101 B2 – TẬP THỂ ĐỒNG XA – MAI DỊCH – CẦU GIẤY – HÀ NỘI  

ĐT: ĐTDĐ:  MS.HƯƠNG ĐỖ 0984.761.634 - 0946.471.855

EMAIL: INFO@KENHDUHOC.VN  

WWW.KENHDUHOC.VNHTTPS://WWW.FACEBOOK.COM/KENHDUHOC.VN

KÊNH DU HỌC, CHẮP CÁNH ƯỚC MƠ DU HỌC CỦA BẠN VỚI MỘT LỘ TRÌNH RÕ RÀNG!

- HUONG DO -

Đang cập nhật

Chuyên mục khác